Monex Group, Inc. operates as a holding company which provides online brokerage and financial services through its subsidiaries. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 1,078 full-time employees. The company went IPO on 2004-08-02. The firm is engaged in the online securities business, the foreign exchange (FX) trading business, as well as the provision of merger and acquisition (M&A) advisory services, among others. The firm operates its business through three segments, including Japan segment, the United States segment and Asia-Pacific segment. Through the segments, it mainly provides integrated financial services and securities trading services in domestic market, United States and Hong Kong markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
80,556
73,813
66,797
55,840
88,783
77,906
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
11%
20%
-37%
14%
46%
Chi phí doanh thu
9,452
20,635
9,069
7,537
5,180
4,462
Lợi nhuận gộp
71,104
53,178
57,728
48,303
83,603
73,444
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
61,832
56,411
45,423
42,710
60,183
41,712
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
60,744
57,615
33,359
45,802
63,468
48,591
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
-28
--
1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
14,976
-4,234
25,318
966
20,801
21,296
Chi phí thuế thu nhập
6,148
3,385
8,074
215
7,770
6,911
Lợi nhuận ròng
8,781
-4,674
31,374
3,392
13,017
14,354
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-54%
-114.99%
825%
-74%
-9%
377%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
251.37
256.01
257.19
264.01
260.36
257.16
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
-3%
1%
1%
-1%
EPS (Làm loãng)
34.93
-18.25
121.98
12.84
49.99
55.81
Tăng trưởng EPS
-53%
-114.99%
850%
-74%
-10%
382%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
8,331
7,541
-30,078
52,428
-65,947
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
88.26%
72.04%
86.42%
86.5%
94.16%
94.27%
Lợi nhuận hoạt động
12.86%
-6.01%
36.48%
4.47%
22.67%
31.9%
Lợi nhuận gộp
10.9%
-6.33%
46.96%
6.07%
14.66%
18.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
11.28%
11.28%
-53.86%
59.05%
-84.64%
EBITDA
--
560
32,522
11,043
28,553
33,002
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0.75%
48.68%
19.77%
32.16%
42.36%
D&A cho EBITDA
--
4,997
8,153
8,542
8,418
8,149
EBIT
10,360
-4,437
24,369
2,501
20,135
24,853
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.86%
-6.01%
36.48%
4.47%
22.67%
31.9%
Tỷ suất thuế hiệu quả
41.05%
-79.94%
31.89%
22.25%
37.35%
32.45%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Monex Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Monex Group Inc có tổng tài sản là $709,641, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4,674
Tỷ lệ tài chính chính của MNXBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Monex Group Inc là 1.21, tỷ suất lợi nhuận ròng là -6.33, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $288.31.
Doanh thu của Monex Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Monex Group Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Financial Instruments - United States, với doanh thu 51,902,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Monex Group Inc, với doanh thu 51,902,000,000.
Monex Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Monex Group Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4,674
Monex Group Inc có nợ không?
có, Monex Group Inc có nợ là 585,657
Monex Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Monex Group Inc có tổng cộng 252.69 cổ phiếu đang lưu hành