| Doanh thu | 584 | 298 | 285 | 306 | 275 | 275 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -3% | 4% | 11% | -1% | 6% |
| Chi phí doanh thu | 429 | 223 | 205 | 249 | 207 | 224 |
| Lợi nhuận gộp | 154 | 74 | 80 | 57 | 68 | 51 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 42 | 20 | 22 | 21 | 25 | 27 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 52 | 26 | 27 | 38 | 33 | 42 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 89 | 42 | 47 | 11 | 25 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 26 | 12 | 13 | 7 | 9 | 3 |
| Lợi nhuận ròng | 63 | 29 | 34 | 3 | 16 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 231.99% | 867% | 112.99% | -400% | 45% | -102% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 93.51 | 93.51 | 93.5 | 93.56 | 93.44 | 93.83 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.68 | 0.31 | 0.36 | 0.03 | 0.17 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 223% | 743% | 110% | -430% | 45% | -102% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 112 | 78 | 33 | 40 | 43 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 26.36% | 24.83% | 28.07% | 18.62% | 24.72% | 18.54% |
| Lợi nhuận hoạt động | 17.46% | 15.77% | 18.59% | 5.88% | 12.72% | 3.27% |
| Lợi nhuận gộp | 10.78% | 9.73% | 11.92% | 0.98% | 5.81% | -0.36% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 19.17% | 26.17% | 11.57% | 13.07% | 15.63% | -1.45% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 102 | 47 | 53 | 18 | 35 | 9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 17.46% | 15.77% | 18.59% | 5.88% | 12.72% | 3.27% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 29.21% | 28.57% | 27.65% | 63.63% | 36% | 300% |