| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 20 | 7 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 109 | 29 | 27 | 28 | 24 | 19 |
| Chi phí hoạt động | 133 | 36 | 34 | 34 | 28 | 25 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -116 | -31 | -29 | -30 | -24 | -20 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -116 | -31 | -29 | -30 | -24 | -20 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 12% | 55% | 16% | 7% | -17% | 900% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 55.17 | 55.17 | 54.58 | 44.06 | 42.09 | 41.67 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 32% | 32% | 24% | 194% | 270% | 3,349% |
| EPS (Làm loãng) | -2.1 | -0.57 | -0.54 | -0.68 | -0.58 | -0.5 |
| Tăng trưởng EPS | -16% | 14% | -8% | -64% | -77% | -70% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -91 | -23 | -22 | -21 | -23 | -20 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -133 | -36 | -34 | -34 | -28 | -25 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -133 | -36 | -34 | -34 | -28 | -25 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |