Paul Mueller Co. engages in the provision of equipment used in a variety of industries. The company is headquartered in Springfield, Missouri. The company also provides service, repair and transportation of its products to these industries. Its Refrigeration and Heat Transfer segment offers milk cooling and storage, refrigeration products, heat recovery equipment, and heat transfer products. Its Industrial Equipment segment provides standard and customized stainless steel and alloy processing and storage tanks and pure water equipment. Its Transportation segment is engaged in delivery of products and components to customers and field fabrication sites, backhauls of material, and contract carriage. Its European Operations segment is engaged in primarily providing milk cooling and storage. The segment also includes process tanks and heat transfer products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
294
66
94
61
72
58
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
14%
34%
-2%
11%
16%
Chi phí doanh thu
203
51
62
45
44
41
Lợi nhuận gộp
90
14
32
16
27
17
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
50
12
15
10
13
11
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
50
12
15
10
13
11
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
42
3
17
6
15
6
Chi phí thuế thu nhập
10
0
4
1
3
1
Lợi nhuận ròng
32
2
13
4
11
4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
-50%
18%
-43%
83%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.89
0.89
0.89
0.92
0.93
0.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-4%
-1%
-1%
-14%
EPS (Làm loãng)
35.68
2.56
14.72
5.25
12.5
5.26
Tăng trưởng EPS
11%
-51%
24%
-32%
72%
28%
Lưu thông tiền mặt tự do
18
5
22
-8
0
12
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.61%
21.21%
34.04%
26.22%
37.5%
29.31%
Lợi nhuận hoạt động
13.26%
3.03%
17.02%
8.19%
19.44%
10.34%
Lợi nhuận gộp
10.88%
3.03%
13.82%
6.55%
15.27%
6.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.12%
7.57%
23.4%
-13.11%
0%
20.68%
EBITDA
47
4
18
6
15
7
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.98%
6.06%
19.14%
9.83%
20.83%
12.06%
D&A cho EBITDA
8
2
2
1
1
1
EBIT
39
2
16
5
14
6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.26%
3.03%
17.02%
8.19%
19.44%
10.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.8%
0%
23.52%
16.66%
20%
16.66%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Paul Mueller Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Paul Mueller Co có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MUEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Paul Mueller Co là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Paul Mueller Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Paul Mueller Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Industrial Equipment, với doanh thu 161,670,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Paul Mueller Co, với doanh thu 219,325,000.
Paul Mueller Co có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Paul Mueller Co có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Paul Mueller Co có nợ không?
không có, Paul Mueller Co có nợ là 0
Paul Mueller Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Paul Mueller Co có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành