Nordic American Tankers Ltd. operates as an international tanker company. The company employs 18 full-time employees The firm has a fleet of approximately 20 Suezmax crude oil tankers. Its Suezmax vessels have a carrying capacity of one million barrels of oil. The firm's tankers operating in the spot market are chartered for a single voyage. The vessels in the Company's fleet are homogenous and interchangeable as they have the same freight capacity and ability to transport the same type of cargo. Its vessels include Nordic Pollux, Nordic Apollo, Nordic Luna, Nordic Castor, Nordic Freedom, Nordic Sprinter, Nordic Skier, Nordic Vega, Nordic Light, Nordic Cross, Nordic Breeze, Nordic Zenith, Nordic Star, Nordic Space, Nordic Aquarius, Nordic Cygnus, Nordic Tellus, Nordic Hunter and Nordic Harrier.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
331
77
167
45
40
37
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
108%
-2%
-13%
-39%
-38%
Chi phí doanh thu
176
15
125
16
18
16
Lợi nhuận gộp
155
61
42
29
21
21
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
30
9
7
7
6
6
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
86
21
21
22
21
20
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
54
46
11
-2
0
4
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
--
--
--
Lợi nhuận ròng
54
46
11
-2
0
4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
1,050%
1,000%
-125%
-100%
-73%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
211.75
211.75
211.75
211.75
211.75
211.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.25
0.21
0.05
-0.01
0
0.02
Tăng trưởng EPS
53%
993%
802.99%
-131%
-104%
-71%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
16
3
-133
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.82%
79.22%
25.14%
64.44%
52.5%
56.75%
Lợi nhuận hoạt động
20.54%
51.94%
12.57%
13.33%
0%
2.7%
Lợi nhuận gộp
16.31%
59.74%
6.58%
-4.44%
0%
10.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
9.58%
6.66%
-332.5%
-2.7%
EBITDA
126
54
35
21
14
14
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
38.06%
70.12%
20.95%
46.66%
35%
37.83%
D&A cho EBITDA
58
14
14
15
14
13
EBIT
68
40
21
6
0
1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.54%
51.94%
12.57%
13.33%
0%
2.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nordic American Tankers Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nordic American Tankers Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NAT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nordic American Tankers Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nordic American Tankers Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nordic American Tankers Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Spot Charter, với doanh thu 273,633,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Global là thị trường chính cho Nordic American Tankers Ltd, với doanh thu 349,742,000.
Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nordic American Tankers Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nordic American Tankers Ltd có nợ không?
không có, Nordic American Tankers Ltd có nợ là 0
Nordic American Tankers Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nordic American Tankers Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành