| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -75% | -- | -- | -50% | -100% | -100% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 36 | 10 | 8 | 7 | 8 | 9 |
| Chi phí hoạt động | 53 | 15 | 13 | 11 | 13 | 14 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -49 | -14 | -12 | -10 | -12 | -13 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -49 | -14 | -12 | -10 | -12 | -13 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -31% | 8% | -37% | -41% | -45% | -28% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 112.23 | 112.23 | 104.03 | 72.18 | 51 | 50.96 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 120% | 120% | 104% | 42% | 0% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | -0.44 | -0.13 | -0.12 | -0.13 | -0.24 | -0.26 |
| Tăng trưởng EPS | -68% | -51% | -67% | -57.99% | -42% | -27% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -41 | -13 | -8 | -9 | -10 | -12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -5,200% | 0% | 0% | -1,000% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -4,900% | 0% | 0% | -1,000% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -4,100% | 0% | 0% | -900% | 0% | 0% |
| EBITDA | -49 | -15 | -13 | -10 | -13 | -14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -4,900% | 0% | 0% | -1,000% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -52 | -15 | -13 | -10 | -13 | -14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -5,200% | 0% | 0% | -1,000% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |