Novo Nordisk A/S là một công ty chăm sóc sức khỏe toàn cầu, hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm dược phẩm. Công ty cũng tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm dược phẩm. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc kinh doanh: chăm sóc đái tháo đường và béo phì, và dược phẩm sinh học. Phân khúc chăm sóc đái tháo đường và béo phì của công ty bao gồm insulin, GLP-1, các sản phẩm liên quan đến protein khác như glucagon, hệ thống phân phối liên quan đến protein và kim tiêm, cùng với các loại thuốc chống đái tháo đường dạng uống. Phân khúc dược phẩm sinh học của công ty bao gồm các lĩnh vực điều trị chăm sóc bệnh máu khó đông, liệu pháp hormone tăng trưởng và liệu pháp thay thế hormone. Công ty cũng cung cấp sản phẩm Saxenda để điều trị béo phì. Công ty cung cấp một loạt sản phẩm, bao gồm NovoLog/NovoRapid; NovoLog Mix/NovoMix; Prandin/NovoNorm; NovoSeven; Norditropin và Vagifem. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2016, công ty đã tiếp thị sản phẩm tại hơn 180 quốc gia. Cơ cấu khu vực của công ty gồm có hai đơn vị thương mại: Bắc Mỹ và Hoạt động Quốc tế.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
309,064
79,144
74,976
76,857
78,087
85,683
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
-8%
5%
13%
19%
30%
Chi phí doanh thu
58,788
15,148
17,904
12,846
12,890
13,024
Lợi nhuận gộp
250,276
63,996
57,072
64,011
65,197
72,659
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
70,279
17,438
17,880
18,849
16,112
20,281
Nghiên cứu và Phát triển
52,039
14,648
15,393
11,690
10,308
13,802
Chi phí hoạt động
122,618
32,260
33,390
30,562
26,406
35,922
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
130,540
34,185
25,517
33,805
37,033
35,557
Chi phí thuế thu nhập
28,106
7,294
5,511
7,302
7,999
7,327
Lợi nhuận ròng
102,434
26,891
20,006
26,503
29,034
28,230
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1%
-5%
-27%
32%
14%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,452.15
4,452.15
4,446.8
4,446.7
4,446.24
4,452.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
23
6.04
4.5
5.96
6.53
6.34
Tăng trưởng EPS
1%
-5%
-26%
33%
15%
28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
28,989
-36,218
30,692
24,510
10,005
-4,257
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
80.97%
80.86%
76.12%
83.28%
83.49%
84.79%
Lợi nhuận hoạt động
41.3%
40.09%
31.58%
43.52%
49.67%
42.87%
Lợi nhuận gộp
33.14%
33.97%
26.68%
34.48%
37.18%
32.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.37%
-45.76%
40.93%
31.89%
12.81%
-4.96%
EBITDA
149,640
37,298
31,439
38,282
42,621
41,935
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
48.41%
47.12%
41.93%
49.8%
54.58%
48.94%
D&A cho EBITDA
21,982
5,562
7,757
4,833
3,830
5,198
EBIT
127,658
31,736
23,682
33,449
38,791
36,737
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
41.3%
40.09%
31.58%
43.52%
49.67%
42.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.53%
21.33%
21.59%
21.6%
21.59%
20.6%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Novo Nordisk A/S là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Novo Nordisk A/S có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NVO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Novo Nordisk A/S là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Novo Nordisk A/S được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Novo Nordisk A/S lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Victoza, với doanh thu 3,020,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, US Revenue là thị trường chính cho Novo Nordisk A/S, với doanh thu 173,166,000,000.
Novo Nordisk A/S có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Novo Nordisk A/S có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Novo Nordisk A/S có nợ không?
không có, Novo Nordisk A/S có nợ là 0
Novo Nordisk A/S có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Novo Nordisk A/S có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành