| Doanh thu | 44 | 21 | 23 | 22 | 24 | 25 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -4% | -5% | -4% | -12% | 4% | 14% |
| Chi phí doanh thu | 13 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 14 | 16 | 15 | 17 | 18 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 248 | 134 | 114 | 29 | 104 | 53 |
| Lợi nhuận trước thuế | 278 | 148 | 130 | 44 | 121 | 71 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 278 | 148 | 130 | 44 | 121 | 71 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 68% | 236% | 7% | -38% | 53% | -10% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 177 | 177 | 177 | 168 | 186 | 186 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | -5% | -10% | 0% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 1.56 | 0.83 | 0.73 | 0.26 | 0.65 | 0.38 |
| Tăng trưởng EPS | 59% | 219% | 12% | -32% | 51% | -10% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 151 | 85 | 66 | 147 | 63 | 76 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 68.18% | 66.66% | 69.56% | 68.18% | 70.83% | 72% |
| Lợi nhuận hoạt động | 68.18% | 66.66% | 69.56% | 68.18% | 70.83% | 72% |
| Lợi nhuận gộp | 631.81% | 704.76% | 565.21% | 200% | 504.16% | 284% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 343.18% | 404.76% | 286.95% | 668.18% | 262.5% | 304% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 30 | 14 | 16 | 15 | 17 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 68.18% | 66.66% | 69.56% | 68.18% | 70.83% | 72% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |