| Doanh thu | 998 | 266 | 266 | 248 | 217 | 217 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 27% | 23% | 32% | 33% | 21% | 17% |
| Chi phí doanh thu | 252 | 87 | -- | 82 | 82 | 98 |
| Lợi nhuận gộp | 732 | 266 | -- | 248 | 217 | 217 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 510 | 137 | 131 | 125 | 116 | 108 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 569 | 128 | 208 | 111 | 119 | 107 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 176 | 50 | 57 | 53 | 15 | 11 |
| Chi phí thuế thu nhập | 41 | 8 | 12 | 15 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 135 | 41 | 44 | 38 | 11 | 9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 165% | 356% | 214% | 171% | -8% | -10% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 118.86 | 118.86 | 118.18 | 115.69 | 116.17 | 116.4 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 4% | 4% | 5% | 6% |
| EPS (Làm loãng) | 1.15 | 0.34 | 0.37 | 0.33 | 0.1 | 0.08 |
| Tăng trưởng EPS | 154% | 319% | 195% | 147% | -9% | -10% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2,867 | -919 | -791 | -803 | -352 | -202 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 73.34% | 100% | -- | 100% | 100% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | 17.63% | 18.79% | 21.42% | 21.37% | 6.91% | 5.06% |
| Lợi nhuận gộp | 13.52% | 15.41% | 16.54% | 15.32% | 5.06% | 4.14% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -287.27% | -345.48% | -297.36% | -323.79% | -162.21% | -93.08% |
| EBITDA | 238 | 66 | 73 | 68 | 28 | 30 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 23.84% | 24.81% | 27.44% | 27.41% | 12.9% | 13.82% |
| D&A cho EBITDA | 62 | 16 | 16 | 15 | 13 | 19 |
| EBIT | 176 | 50 | 57 | 53 | 15 | 11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 17.63% | 18.79% | 21.42% | 21.37% | 6.91% | 5.06% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 23.29% | 16% | 21.05% | 28.3% | 26.66% | 9.09% |