Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/30/2025
05/31/2024
05/31/2023
05/31/2022
05/31/2021
Doanh thu
53
58
66
64
50
16
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
-12%
3%
28%
213%
-27%
Chi phí doanh thu
35
35
33
32
27
10
Lợi nhuận gộp
17
23
32
32
23
6
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
18
18
13
12
10
6
Nghiên cứu và Phát triển
11
10
8
7
5
3
Chi phí hoạt động
29
28
22
19
15
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
0
--
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-11
-4
12
14
9
-2
Chi phí thuế thu nhập
-2
0
-20
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-8
-3
33
14
9
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-136%
-109%
136%
56%
-550%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
30.17
29.58
29.61
29.22
27.77
23.46
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
0%
1%
5%
18%
3%
EPS (Làm loãng)
-0.29
-0.13
1.11
0.5
0.34
-0.09
Tăng trưởng EPS
-140%
-112%
124%
47%
-478%
-25%
Lưu thông tiền mặt tự do
-11
-12
1
8
1
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
32.07%
39.65%
48.48%
50%
46%
37.5%
Lợi nhuận hoạt động
-22.64%
-6.89%
15.15%
20.31%
14%
-25%
Lợi nhuận gộp
-15.09%
-5.17%
50%
21.87%
18%
-12.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-20.75%
-20.68%
1.51%
12.5%
2%
-12.5%
EBITDA
-10
-2
10
13
7
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-18.86%
-3.44%
15.15%
20.31%
14%
-25%
D&A cho EBITDA
2
2
0
0
0
0
EBIT
-12
-4
10
13
7
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-22.64%
-6.89%
15.15%
20.31%
14%
-25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.18%
0%
-166.66%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
$9.57 - $16.89
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
100
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
--
PBECF là gì?
BTCC.B.TO was created on 2021-02-18 by Purpose. The fund's investment portfolio concentrates primarily on long btc, short cad currency. The fund aims to track the spot price performance of Bitcoin.