Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
3,777
3,918
3,852
4,163
4,495
4,047
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
2%
-7%
-7%
11%
-2%
Chi phí doanh thu
2,583
2,889
3,207
2,988
3,141
2,844
Lợi nhuận gộp
1,194
1,029
645
1,175
1,354
1,203
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,062
664
669
661
676
663
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,441
684
728
768
767
764
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
27
5
0
-11
-11
-9
Lợi nhuận trước thuế
-268
-62
-164
97
614
370
Chi phí thuế thu nhập
-73
60
-30
147
163
118
Lợi nhuận ròng
-6
51
-124
5
456
267
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-82%
-141%
-2,580%
-99%
71%
-35%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
233.33
226.71
226.5
226.97
227.19
227.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-13%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.02
0.22
-0.54
0.02
2
1.17
Tăng trưởng EPS
-80%
-141%
-2,589%
-99%
71%
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
-69
98
93
241
261
214
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.61%
26.26%
16.74%
28.22%
30.12%
29.72%
Lợi nhuận hoạt động
-6.53%
8.8%
-2.15%
9.77%
13.05%
10.84%
Lợi nhuận gộp
-0.15%
1.3%
-3.21%
0.12%
10.14%
6.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.82%
2.5%
2.41%
5.78%
5.8%
5.28%
EBITDA
312
898
144
837
838
687
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.26%
22.91%
3.73%
20.1%
18.64%
16.97%
D&A cho EBITDA
559
553
227
430
251
248
EBIT
-247
345
-83
407
587
439
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.53%
8.8%
-2.15%
9.77%
13.05%
10.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.23%
-96.77%
18.29%
151.54%
26.54%
31.89%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.55
Giá mở cửa
$5.55
Phạm vi ngày
$5.55 - $5.55
Phạm vi 52 tuần
$5.55 - $8.96
Khối lượng
400
Khối lượng trung bình
8
EPS (TTM)
-0.64
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.2B
PROSIEBENSAT1 MEDIA SE là gì?
ProSiebenSat.1 Media SE is a mass media and digital company. The company is headquartered in Unterfoehring, Bayern and currently employs 6,606 full-time employees. The company went IPO on 2000-10-13. The firm is primarily engaged in entertainment and infotainment. Its business segments include Entertainment segment, which operates free TV, pay TV stations and ad-financed streaming platform Joyn. Commerce & Ventures segment, which invests advertising time in digital commerce companies with consumer-focused business models and Dating & Video segment, which covers a broad spectrum of online dating to social entertainment offerings.