| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 22 | 6 | 7 | 4 | 4 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 57 | 19 | 13 | 12 | 11 | 7 |
| Chi phí hoạt động | 79 | 25 | 20 | 17 | 15 | 10 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -70 | -24 | -14 | -14 | -15 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -70 | -24 | -14 | -14 | -15 | -11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 133% | 118% | 100% | 250% | 113.99% | 175% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 547.94 | 547.94 | 466.02 | 399.14 | 390.99 | 381.78 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 44% | 44% | 28% | 34% | 37% | 36% |
| EPS (Làm loãng) | -0.12 | -0.04 | -0.03 | -0.03 | -0.04 | -0.02 |
| Tăng trưởng EPS | 30% | 53% | 53% | 135% | 54% | 65% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -66 | -21 | -16 | -17 | -10 | -10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -79 | -25 | -20 | -17 | -15 | -10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -79 | -25 | -20 | -17 | -15 | -10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |