POSCO Holdings, Inc. engages in the production of steel products. The firm operates its business through four segments. The Steel Business segment mainly manufactures and sells hot-rolled steel, cold-rolled steel, stainless steel, and other steel products. The Infrastructure Business segment engages in trading businesses involving steel, metals, chemicals, materials, and energy, as well as construction businesses such as building construction and plant construction, and logistics services. The Secondary Battery Materials Business segment engages in businesses related to electric vehicle (EV) battery materials, including lithium, nickel, cathode materials, anode materials, and recycling. The Other Business segment is engaged in power plant operations, information and communications-related services, as well as investments.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
69,534,216
17,876,106
16,841,481
17,261,041
17,555,587
17,436,775
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
3%
-5%
-6%
-5%
-3%
Chi phí doanh thu
64,187,632
16,359,693
15,812,728
15,844,979
16,170,232
16,100,898
Lợi nhuận gộp
5,346,583
1,516,413
1,028,753
1,416,062
1,385,355
1,335,877
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,879,851
673,952
885,669
659,666
660,563
644,263
Nghiên cứu và Phát triển
200,215
51,830
54,091
46,999
47,295
46,870
Chi phí hoạt động
3,381,129
809,581
1,016,069
777,295
778,183
767,436
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-246,618
19,808
-153,343
-56,629
-56,453
-33,833
Lợi nhuận trước thuế
1,353,503
756,610
-148,632
517,842
227,682
509,957
Chi phí thuế thu nhập
649,944
213,220
161,958
130,929
143,836
165,722
Lợi nhuận ròng
822,564
467,206
-225,351
420,845
159,865
302,295
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-4%
55%
-47%
-7%
-70%
-44%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
75.62
75.62
75.62
75.62
75.62
75.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-3%
-4%
0%
EPS (Làm loãng)
10,877.49
6,178.27
-2,980.02
5,565.2
2,114.04
3,997.52
Tăng trưởng EPS
-4%
55%
-47%
-4%
-68%
-44%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,162,907
-1,340,965
194,004
-1,001,039
-14,907
-852,904
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.68%
8.48%
6.1%
8.2%
7.89%
7.66%
Lợi nhuận hoạt động
2.82%
3.95%
0.07%
3.7%
3.45%
3.26%
Lợi nhuận gộp
1.18%
2.61%
-1.33%
2.43%
0.91%
1.73%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.11%
-7.5%
1.15%
-5.79%
-0.08%
-4.89%
EBITDA
6,156,039
1,760,671
1,104,406
1,667,019
1,623,940
1,590,917
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.85%
9.84%
6.55%
9.65%
9.25%
9.12%
D&A cho EBITDA
4,190,585
1,053,840
1,091,723
1,028,253
1,016,768
1,022,476
EBIT
1,965,454
706,831
12,683
638,766
607,172
568,441
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.82%
3.95%
0.07%
3.7%
3.45%
3.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
48.01%
28.18%
-108.96%
25.28%
63.17%
32.49%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của POSCO Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), POSCO Holdings Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PKX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của POSCO Holdings Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của POSCO Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
POSCO Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steel, với doanh thu 39,104,095,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, South Korea là thị trường chính cho POSCO Holdings Inc., với doanh thu 45,960,140,000,000.
POSCO Holdings Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, POSCO Holdings Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
POSCO Holdings Inc. có nợ không?
không có, POSCO Holdings Inc. có nợ là 0
POSCO Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
POSCO Holdings Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành