| Doanh thu | 111 | 28 | 35 | 26 | 21 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -2% | 56% | -53% | -- | 5% | -- |
| Chi phí doanh thu | 77 | 22 | 25 | 16 | 14 | 11 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 5 | 10 | 9 | 7 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 44 | 27 | 7 | 5 | 4 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 49 | 28 | 9 | 6 | 5 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -47 | -40 | -4 | 1 | -4 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | -3 | -3 | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -43 | -36 | -2 | 0 | -3 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -36% | 800% | -97% | -- | -400% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 26.03 | 26.03 | 26.17 | 23.19 | 20.14 | 19.49 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 34% | 34% | 148% | -- | 93% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -1.67 | -1.41 | -0.1 | 0 | -0.19 | -0.23 |
| Tăng trưởng EPS | -52% | 507% | -98% | -- | -227% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -11 | 6 | -13 | -2 | -1 | -10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 29.72% | 17.85% | 28.57% | 34.61% | 33.33% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | -13.51% | -78.57% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% |
| Lợi nhuận gộp | -38.73% | -128.57% | -5.71% | 0% | -14.28% | -22.22% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -9.9% | 21.42% | -37.14% | -7.69% | -4.76% | -55.55% |
| EBITDA | -14 | -22 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -12.61% | -78.57% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -15 | -22 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -13.51% | -78.57% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 6.38% | 7.5% | 25% | 100% | 0% | 0% |