| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 7 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 13 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 21 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -21 | -5 | -5 | -4 | -5 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -21 | -5 | -5 | -4 | -5 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 11% | 25% | 25% | 0% | 25% | 33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 36.05 | 36.05 | 34.39 | 33.83 | 30.37 | 26.74 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 35% | 35% | 27% | 25% | 15% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | -0.58 | -0.14 | -0.15 | -0.14 | -0.18 | -0.18 |
| Tăng trưởng EPS | -21% | -20% | -20% | -23% | 4% | 26% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -14 | -3 | -3 | -3 | -4 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -21 | -5 | -5 | -5 | -5 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -21 | -5 | -5 | -5 | -5 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |