PSI Software SE engages in the development and integration of software solutions for the optimization of the flow of energy and materials for utilities and industry. The company is headquartered in Berlin, Berlin and currently employs 2,373 full-time employees. The company operates through three segments. The Energy Management segment serves utility companies in the electricity, gas, oil, water, district heating and combined energy sectors, and focuses on solutions for grid management, energy storage, energy trading and virtual power plants. The Production Management segment provides software for production planning, production control and logistics for the metal industry, machinery and plant engineering, the automotive industry, and logistics. The Infrastructure Management segment develops control system software for the operation of infrastructure in the areas of rail and road transport and public safety with focus on operation-control technology, depot management and safety and telematics applications.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
287
260
269
247
245
217
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
-3%
9%
1%
13%
-4%
Chi phí doanh thu
36
38
46
36
35
29
Lợi nhuận gộp
250
222
223
211
210
188
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
206
200
189
167
162
148
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
266
229
213
187
182
174
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-19
-17
3
19
24
13
Chi phí thuế thu nhập
3
3
3
3
7
3
Lợi nhuận ròng
-23
-20
0
9
15
10
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
44%
--
-100%
-40%
50%
-28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
15.57
15.48
15.6
15.6
15.67
15.68
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.48
-1.35
0.02
0.62
1.01
0.65
Tăng trưởng EPS
39%
-6,850%
-97%
-39%
54%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
8
-27
9
-6
33
19
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
87.1%
85.38%
82.89%
85.42%
85.71%
86.63%
Lợi nhuận hoạt động
-5.57%
-2.69%
3.71%
9.31%
11.02%
5.99%
Lợi nhuận gộp
-8.01%
-7.69%
0%
3.64%
6.12%
4.6%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.78%
-10.38%
3.34%
-2.42%
13.46%
8.75%
EBITDA
-1
7
24
36
40
25
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-0.34%
2.69%
8.92%
14.57%
16.32%
11.52%
D&A cho EBITDA
15
14
14
13
13
12
EBIT
-16
-7
10
23
27
13
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-5.57%
-2.69%
3.71%
9.31%
11.02%
5.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-15.78%
-17.64%
100%
15.78%
29.16%
23.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PSI Software SE là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PSI Software SE có tổng tài sản là $273, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-20
Tỷ lệ tài chính chính của PSSWF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PSI Software SE là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.69, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $16.78.
Doanh thu của PSI Software SE được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PSI Software SE lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Borussia Dortmund KGaA, với doanh thu 559,559,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho PSI Software SE, với doanh thu 509,110,000.
PSI Software SE có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PSI Software SE có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-20
PSI Software SE có nợ không?
có, PSI Software SE có nợ là 178
PSI Software SE có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
PSI Software SE có tổng cộng 15.48 cổ phiếu đang lưu hành