Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
42,445,960
42,445,960
34,391,597
32,322,651
29,141,994
26,754,050
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
23%
23%
6%
11%
9%
3%
Chi phí doanh thu
7,018,989
7,018,989
4,858,278
4,674,374
4,270,424
2,848,909
Lợi nhuận gộp
35,426,971
35,426,971
29,533,319
27,648,277
24,871,570
23,905,141
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11,694,188
11,694,188
7,574,249
7,737,530
6,636,887
6,811,618
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
36,715,691
36,715,691
24,175,034
23,363,571
21,249,295
20,344,258
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-73,070
-73,070
-46,713
-41,225
-36,656
-29,171
Lợi nhuận trước thuế
-5,262,771
-5,262,771
2,427,225
1,690,369
1,345,956
1,707,540
Chi phí thuế thu nhập
-848,669
-848,669
579,594
420,069
231,842
419,733
Lợi nhuận ròng
-4,426,618
-4,426,618
1,819,019
1,256,965
1,102,366
1,287,807
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-343%
-343%
45%
14%
-14%
247%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
17,489.82
16,037.91
13,071.94
13,071.94
10,724.7
10,664.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
34%
23%
0%
22%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
-253.08
-276
139.15
96.15
102.78
120.75
Tăng trưởng EPS
-282%
-298%
45%
-6%
-15%
247%
Lưu thông tiền mặt tự do
8,197,858
8,197,858
8,336,733
5,670,905
5,273,424
4,670,662
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
83.46%
83.46%
85.87%
85.53%
85.34%
89.35%
Lợi nhuận hoạt động
-3.03%
-3.03%
15.58%
13.25%
12.42%
13.3%
Lợi nhuận gộp
-10.42%
-10.42%
5.28%
3.88%
3.78%
4.81%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.31%
19.31%
24.24%
17.54%
18.09%
17.45%
EBITDA
16,725,339
16,725,339
17,649,548
15,791,157
14,200,203
13,517,110
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
39.4%
39.4%
51.31%
48.85%
48.72%
50.52%
D&A cho EBITDA
18,014,059
18,014,059
12,291,263
11,506,451
10,577,928
9,956,227
EBIT
-1,288,720
-1,288,720
5,358,285
4,284,706
3,622,275
3,560,883
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.03%
-3.03%
15.58%
13.25%
12.42%
13.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.12%
16.12%
23.87%
24.85%
17.22%
24.58%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.24
Giá mở cửa
$0.0001
Phạm vi ngày
$0.0001 - $0.0001
Phạm vi 52 tuần
$0.0001 - $0.24
Khối lượng
80
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
--
Vốn hóa thị trường
$1.8M
PTXAF là gì?
PT XLSMART Telecom Sejahtera Tbk engages in the provision of telephony services. The company is headquartered in Jakarta Selatan, Dki Jakarta. The company went IPO on 2005-09-29. The firm operates and manages the business in a single segment, which provides global system for mobile communications (GSM) mobile and telecommunications network services to its customers. The company provides and expand a stable Internet network through the innovations and technologies to create a digital Indonesia. Its network services include fourth generation (4G) Network Expansion, Replace 4G Card, Ferberization, Universal Service Obligation (USO), and 5G. Its XL Axiata Business solutions include Mobile Communication, Fixed Connectivity, Cloud & Data Center and Internet of Things. The company provides Internet product and service experience through XL, AXIS, XL Prioritas, and XL SATU. XL SATU is a complete product from XL Axiata which consists of fixed broadband Internet services, namely Internet services through fiber optic cables connected to the customer's home with a speed of up to 1Gbps.