Property for Industry Ltd. engages in industrial property investment and management. The firm's principal activity is property investment and management in New Zealand. The firm's nationwide portfolio of 90 properties is leased to around 124 tenants. Its properties are located in Avondale, East Tamaki, Manukau, Mt Wellington, North Shore, Penrose, Other Auckland, North Island (outside Auckland) and South Island. The firm's properties include 15 Copsey Place, 32 Honan Place, 15 Jomac Place, 320 Rosebank Road, 17 Allens Road, 92-98 Harris Road, 36 Neales Road, 47a Dalgety Drive, 76 Carbine Road, 2-6 Niall Burgess Road and 47 Arrenway Drive. Its properties facilitate the manufacturing, production, distribution and warehousing of many of the key services that keep the industrial sector operating. These include last-mile e-commerce, food and beverage, freight, technology, automotive, storage and logistics, frozen goods, and horticulture and primary industries.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
139
127
57
115
110
108
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
123%
-50%
5%
2%
11%
Chi phí doanh thu
22
21
9
22
17
16
Lợi nhuận gộp
117
105
47
92
93
92
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11
10
5
9
8
7
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
11
11
6
10
8
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
-1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
142
118
25
-98
-6
472
Chi phí thuế thu nhập
18
12
4
0
7
20
Lợi nhuận ròng
124
106
21
-97
-13
452
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
153%
405%
-122%
646%
-103%
300%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
502.28
502.22
502.17
502.11
517.36
503.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-3%
3%
1%
EPS (Làm loãng)
0.24
0.21
0.04
-0.19
-0.02
0.89
Tăng trưởng EPS
149%
400%
-122%
621%
-103%
296%
Lưu thông tiền mặt tự do
61
60
27
46
50
56
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
84.17%
82.67%
82.45%
80%
84.54%
85.18%
Lợi nhuận hoạt động
75.53%
74.01%
71.92%
71.3%
76.36%
77.77%
Lợi nhuận gộp
89.2%
83.46%
36.84%
-84.34%
-11.81%
418.51%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
43.88%
47.24%
47.36%
40%
45.45%
51.85%
EBITDA
105
94
41
82
84
84
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
75.53%
74.01%
71.92%
71.3%
76.36%
77.77%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
105
94
41
82
84
84
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
75.53%
74.01%
71.92%
71.3%
76.36%
77.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.67%
10.16%
16%
0%
-116.66%
4.23%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Property for Industry Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Property for Industry Ltd có tổng tài sản là $2,186, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $106
Tỷ lệ tài chính chính của PYIYF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Property for Industry Ltd là 2.86, tỷ suất lợi nhuận ròng là 83.46, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.25.
Doanh thu của Property for Industry Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Property for Industry Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Property Investment and Management, với doanh thu 115,586,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, New Zealand là thị trường chính cho Property for Industry Ltd, với doanh thu 115,586,000.
Property for Industry Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Property for Industry Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $106
Property for Industry Ltd có nợ không?
có, Property for Industry Ltd có nợ là 762
Property for Industry Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Property for Industry Ltd có tổng cộng 502.28 cổ phiếu đang lưu hành