Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2011
12/31/2010
12/31/2009
12/31/2008
12/31/2007
Doanh thu
1,280
1,134
1,430
864
1,290
872
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
-21%
66%
-33%
48%
59%
Chi phí doanh thu
1,057
985
987
740
839
529
Lợi nhuận gộp
223
148
443
123
450
342
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
160
355
239
94
93
66
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
951
466
351
419
239
144
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-9
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-815
-783
112
-455
175
209
Chi phí thuế thu nhập
71
61
21
-84
37
64
Lợi nhuận ròng
-880
-845
16
-1,001
138
109
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-5,600%
-5,381%
-102%
-825%
27%
12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
157.91
152.28
150.13
98.62
100.78
99.94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-34%
1%
52%
-2%
1%
3%
EPS (Làm loãng)
-5.57
-5.55
0.1
-10.15
1.37
1.09
Tăng trưởng EPS
-9,383%
-5,654%
-101%
-841%
25%
9%
Lưu thông tiền mặt tự do
-88
-88
-48
-420
-577
-46
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.42%
13.05%
30.97%
14.23%
34.88%
39.22%
Lợi nhuận hoạt động
-56.87%
-27.95%
6.36%
-34.14%
16.35%
22.7%
Lợi nhuận gộp
-68.75%
-74.51%
1.11%
-115.85%
10.69%
12.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.87%
-7.76%
-3.35%
-48.61%
-44.72%
-5.27%
EBITDA
-207
178
226
-54
256
223
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-16.17%
15.69%
15.8%
-6.25%
19.84%
25.57%
D&A cho EBITDA
521
495
135
241
45
25
EBIT
-728
-317
91
-295
211
198
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-56.87%
-27.95%
6.36%
-34.14%
16.35%
22.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-8.71%
-7.79%
18.75%
18.46%
21.14%
30.62%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Global PVQ SE là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của QCLSF là gì?
Doanh thu của Global PVQ SE được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Global PVQ SE có lợi nhuận không?
Global PVQ SE có nợ không?
Global PVQ SE có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.0001
Giá mở cửa
$0
Phạm vi ngày
$0 - $0.001
Phạm vi 52 tuần
$0.0001 - $0.001
Khối lượng
170
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
-0.15
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$17.6K
GLOBAL PVQ SE là gì?
Global PVQ SE engages in the development, manufacture, and marketing of solar cells, solar modules, and photovoltaic systems. The company is headquartered in Bitterfeld-Wolfen, Sachsen-Anhalt and currently employs 2,541 full-time employees. The company went IPO on 2005-10-05. The company divides its business activities into two segments: Products and Systems. The Products segment comprises the production and sale of solar cells from monocrystalline and polycrystalline silicon, and production and sale of corresponding modules. Furthermore, the Products segment covers the development, production and sale of modules based on CIGS thin-film technology. The Systems segment comprises the development and installation of photovoltaic systems, including both large-scale systems as well as medium-sized industrial and commercial systems. The firm operates through a number of subsidiaries in Germany, China, Canada, Australia, Mexico and the United States, among others.