| Doanh thu | 13 | -- | -- |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 11 | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 2 | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | -- | -- |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | -- | -- |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 1 | -- | -- |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 15 | -- | -- |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.12 | -- | -- |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | -5 | 10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 15.38% | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 15.38% | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 7.69% | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | -- | -- |
| EBITDA | 2 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 15.38% | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 2 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 15.38% | -- | -- |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | -- | -- |