Rhb Bank Bhd.engages in the provision of commercial banking services. The company is headquartered in Kuala Lumpur, Wilayah Persekutuan and currently employs 12,971 full-time employees. The company went IPO on 2016-06-28. The Company’s segments include Group Community Banking, which comprises group retail banking and group small and medium enterprises (SME’s) banking; Group Wholesale Banking segment includes group treasury & global markets and group corporate banking and investment banking; Group International Business segment primarily focuses on providing commercial and investment banking-related products and services tailored to the customers in foreign countries in which the Group has operations; Insurance, which provides general insurance for retail, SME, commercial and corporate customers; Support Center and Others segment comprise the results from other business segments in the Group such as nominee services, property investment and rental of premises and other related financial services. Its products and services include credit facilities, remittances, deposit collection, investment-related products, treasury products and solutions, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
4,378
4,378
4,020
3,753
4,132
3,528
Chi phí thuế thu nhập
1,009
1,009
896
942
1,451
905
Lợi nhuận ròng
3,363
3,363
3,120
2,806
2,678
2,618
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
8%
8%
11%
5%
2%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,375.22
4,374
4,345.5
4,281.62
4,190.5
4,050
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
1%
2%
3%
1%
EPS (Làm loãng)
0.76
0.76
0.71
0.65
0.63
0.65
Tăng trưởng EPS
7%
7%
10%
3%
-2%
30%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6,071
-6,071
340
-1,461
5,439
11,284
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
401
401
410
390
362
323
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.04%
23.04%
22.28%
25.09%
35.11%
25.65%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của RHB Bank Bhd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), RHB Bank Bhd có tổng tài sản là $358,104, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,363
Tỷ lệ tài chính chính của RHBAF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của RHB Bank Bhd là 1.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của RHB Bank Bhd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
RHB Bank Bhd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Community Banking, với doanh thu 4,153,205,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Malaysia là thị trường chính cho RHB Bank Bhd, với doanh thu 6,756,911,000.
RHB Bank Bhd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, RHB Bank Bhd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,363
RHB Bank Bhd có nợ không?
có, RHB Bank Bhd có nợ là 323,958
RHB Bank Bhd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
RHB Bank Bhd có tổng cộng 4,361.91 cổ phiếu đang lưu hành