Roche Holding AG là một công ty chăm sóc sức khỏe chuyên nghiên cứu. Công ty có trụ sở tại Basel, Basel-Stadt và hiện có 103.249 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 04/05/2001. Các hoạt động kinh doanh của công ty được tổ chức thành hai bộ phận: Dược phẩm và Chẩn đoán. Bộ phận Dược phẩm bao gồm hai mảng kinh doanh: Roche Pharmaceuticals và Chugai. Bộ phận Chẩn đoán gồm bốn lĩnh vực kinh doanh: Chăm sóc tiểu đường, Chẩn đoán phân tử, Chẩn đoán chuyên nghiệp và Chẩn đoán mô. Công ty phát triển các loại thuốc cho nhiều lĩnh vực bệnh khác nhau, bao gồm ung thư, miễn dịch, bệnh truyền nhiễm, nhãn khoa và thần kinh học. Các sản phẩm dược phẩm của công ty bao gồm Anaprox, Avastin, Bactrim, Bondronat, CellCept, Cotellic, Dilatrend, Dormicum, Invirase, Kadcyla, Kytril (Kevatril), Lariam, MabThera, Madopar, Neupogen, Pegasys, Perjeta, Pulmozyme, Rocaltrol, Rocephin và Roferon-A. Công ty cung cấp các sản phẩm dành cho các nhà nghiên cứu, bao gồm phân tích tế bào, biểu hiện gen, giải trình tự hệ gen và tinh sạch axit nucleic.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
61,516
30,572
30,944
30,647
29,848
28,937
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
0%
4%
6%
0%
-7%
Chi phí doanh thu
16,230
8,481
7,749
8,311
7,472
7,982
Lợi nhuận gộp
45,286
22,091
23,195
22,336
22,376
20,955
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13,838
7,330
6,508
7,382
6,376
7,013
Nghiên cứu và Phát triển
12,243
6,169
6,074
6,774
6,268
6,788
Chi phí hoạt động
24,118
12,585
11,533
13,187
11,438
12,979
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-159
-78
-81
-84
-88
-99
Lợi nhuận trước thuế
16,973
7,385
9,588
3,570
8,223
4,905
Chi phí thuế thu nhập
3,174
1,418
1,756
1,080
1,526
110
Lợi nhuận ròng
12,880
5,470
7,410
2,019
6,258
4,361
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
56%
171%
18%
-54%
-12%
12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
803
803
803
802
802
804
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
16.03
6.81
9.22
2.52
7.8
5.42
Tăng trưởng EPS
55%
170%
18%
-54%
-12%
12%
Lưu thông tiền mặt tự do
10,906
6,967
3,939
9,263
5,822
5,522
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
73.61%
72.25%
74.95%
72.88%
74.96%
72.41%
Lợi nhuận hoạt động
34.41%
31.09%
37.68%
29.85%
36.64%
27.56%
Lợi nhuận gộp
20.93%
17.89%
23.94%
6.58%
20.96%
15.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.72%
22.78%
12.72%
30.22%
19.5%
19.08%
EBITDA
24,554
11,194
13,360
10,918
12,592
9,690
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
39.91%
36.61%
43.17%
35.62%
42.18%
33.48%
D&A cho EBITDA
3,386
1,688
1,698
1,769
1,654
1,714
EBIT
21,168
9,506
11,662
9,149
10,938
7,976
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
34.41%
31.09%
37.68%
29.85%
36.64%
27.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.7%
19.2%
18.31%
30.25%
18.55%
2.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Roche Holding AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Roche Holding AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RHHBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Roche Holding AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Roche Holding AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Roche Holding AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Roche Pharmaceuticals, với doanh thu 43,297,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Switzerland là thị trường chính cho Roche Holding AG, với doanh thu 747,000,000.
Roche Holding AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Roche Holding AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Roche Holding AG có nợ không?
không có, Roche Holding AG có nợ là 0
Roche Holding AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Roche Holding AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành