Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
309,648
177,057
159,181
142,051
96,421
60,967
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
84%
11%
12%
47%
57.99%
-42%
Chi phí doanh thu
250,181
141,995
128,375
120,687
94,403
77,210
Lợi nhuận gộp
59,467
35,062
30,806
21,364
2,018
-16,243
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12,371
6,657
5,401
4,442
3,744
3,043
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
15,233
6,878
5,808
4,443
3,744
3,043
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
122
-18
-10
282
7,904
234
Lợi nhuận trước thuế
39,895
23,007
21,672
15,038
4,272
-21,829
Chi phí thuế thu nhập
13,113
7,601
7,009
5,302
335
-3,856
Lợi nhuận ròng
26,781
15,405
14,662
9,737
3,937
-17,973
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
62%
5%
51%
147%
-122%
-475%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
262.39
269.22
270.68
286.31
281.3
266.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-1%
-5%
2%
5%
-7%
EPS (Làm loãng)
102.06
57.21
54.16
34
13.99
-67.39
Tăng trưởng EPS
67%
6%
59%
143%
-121%
-501.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
38,970
42,340
47,401
24,000
21,044
-13,939
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.2%
19.8%
19.35%
15.03%
2.09%
-26.64%
Lợi nhuận hoạt động
14.28%
15.91%
15.7%
11.91%
-1.79%
-31.63%
Lợi nhuận gộp
8.64%
8.7%
9.21%
6.85%
4.08%
-29.47%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.58%
23.91%
29.77%
16.89%
21.82%
-22.86%
EBITDA
87,741
28,501
25,205
36,744
14,719
-3,757
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
28.33%
16.09%
15.83%
25.86%
15.26%
-6.16%
D&A cho EBITDA
43,507
317
207
19,823
16,445
15,529
EBIT
44,234
28,184
24,998
16,921
-1,726
-19,286
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.28%
15.91%
15.7%
11.91%
-1.79%
-31.63%
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.86%
33.03%
32.34%
35.25%
7.84%
17.66%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.19
Giá mở cửa
$7.19
Phạm vi ngày
$7.19 - $7.19
Phạm vi 52 tuần
$5.85 - $11.55
Khối lượng
150
Khối lượng trung bình
25
EPS (TTM)
0.37
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.8B
Round One Corp. là gì?
ROUND ONE Corp. engages in the operation and management of indoor leisure facilities. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 2,209 full-time employees. The firm operates through Japan and United States two geographic segments. The firm is engaged in the operation of indoor leisure complex with bowling alleys, arcade games, karaoke, billiards, and Spo-Cha (a sports-themed facility with time-based admission). The firm also operates indoor complex leisure facilities in China, operates food and beverage businesses in the United States, and sells prizes.