Route1, Inc. engages in the provision of data-centric business empowerment solutions. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company brings security and operations together with real-time actionable intelligence to enhance safety and security, drive profitability and improve operational efficiencies. The company is engaged in software development, network operations, and cybersecurity. The company provides advanced data in a usable format from video capture technologies to enhance safety and security and improve operational efficiency. Its solutions include enterprise solutions and smart communities. Its AutoVu ALPR (advanced license plate recognition), manages its parking lots with pay-by-plate technologies. Its surveillance and video intelligence technology includes Omnicast, Stratocast, Body-Worn Cameras, In-Car Video and Synergis Access Control. Its services include advisory and analysis, project management, design and engineering, installation and configuration, and hardware and software procurement.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
12
15
17
22
27
29
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-20%
-12%
-23%
-19%
-7%
21%
Chi phí doanh thu
7
9
11
14
16
18
Lợi nhuận gộp
4
5
5
7
10
11
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
4
5
6
8
8
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
5
5
6
7
10
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
-1
-1
0
0
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
1
0
0
Lợi nhuận ròng
0
-1
-1
-1
0
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
0%
0%
--
-100%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
42.49
42.49
42.49
39.81
39.55
35.49
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
7%
1%
11%
-3%
EPS (Làm loãng)
0
-0.02
-0.03
-0.04
0
-0.04
Tăng trưởng EPS
-69%
-17%
-30%
-871%
-112%
216%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.33%
33.33%
29.41%
31.81%
37.03%
37.93%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
-6.66%
-5.88%
-4.54%
0%
-3.44%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
1
1
1
1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
5.88%
4.54%
3.7%
3.44%
D&A cho EBITDA
0
0
1
1
1
1
EBIT
0
0
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Route1 Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Route1 Inc có tổng tài sản là $9, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của ROIUF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Route1 Inc là 1, tỷ suất lợi nhuận ròng là -6.66, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.35.
Doanh thu của Route1 Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Route1 Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Devices and Appliances, với doanh thu 13,103,550 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Route1 Inc, với doanh thu 17,042,393.
Route1 Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Route1 Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Route1 Inc có nợ không?
có, Route1 Inc có nợ là 9
Route1 Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Route1 Inc có tổng cộng 42.49 cổ phiếu đang lưu hành