Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
19,864
21,129
20,487
32,789
28,753
13,217
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-11%
3%
-38%
14%
118%
18%
Chi phí doanh thu
19,250
19,194
16,666
31,167
15,018
13,026
Lợi nhuận gộp
614
1,935
3,821
1,622
13,735
191
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,356
3,146
2,046
3,472
5,530
3,079
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,356
3,146
2,676
3,472
5,530
3,079
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-38
19
41
227
-35
-21
Lợi nhuận trước thuế
-1,990
-538
1,016
7,258
8,172
-2,962
Chi phí thuế thu nhập
-45
55
-53
3,991
1,258
12
Lợi nhuận ròng
-1,945
-593
1,070
3,267
6,913
-2,974
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-279%
-155%
-67%
-53%
-332%
-43%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
146.59
120.61
119.23
120.24
109.27
80.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
22%
1%
-1%
10%
35%
38%
EPS (Làm loãng)
-13.26
-4.91
8.97
27.17
63.26
-36.85
Tăng trưởng EPS
-247%
-155%
-67%
-56.99%
-272%
-57.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-8,297
2,406
-7,138
-742
-3,321
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
3.09%
9.15%
18.65%
4.94%
47.76%
1.44%
Lợi nhuận hoạt động
-13.8%
-5.73%
5.58%
-5.64%
28.53%
-21.85%
Lợi nhuận gộp
-9.79%
-2.8%
5.22%
9.96%
24.04%
-22.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-39.26%
11.74%
-21.76%
-2.58%
-25.12%
EBITDA
--
-1,136
1,826
-1,582
8,434
-2,672
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
-5.37%
8.91%
-4.82%
29.33%
-20.21%
D&A cho EBITDA
--
75
681
268
229
216
EBIT
-2,742
-1,211
1,145
-1,850
8,205
-2,888
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-13.8%
-5.73%
5.58%
-5.64%
28.53%
-21.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.26%
-10.22%
-5.21%
54.98%
15.39%
-0.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Remixpoint Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Remixpoint Inc có tổng tài sản là $20,543, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-593
Tỷ lệ tài chính chính của RPCDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Remixpoint Inc là 7.8, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.8, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $175.18.
Doanh thu của Remixpoint Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Remixpoint Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy, với doanh thu 20,663,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Remixpoint Inc, với doanh thu 21,129,000,000.
Remixpoint Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Remixpoint Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-593
Remixpoint Inc có nợ không?
có, Remixpoint Inc có nợ là 2,632
Remixpoint Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Remixpoint Inc có tổng cộng 122.91 cổ phiếu đang lưu hành