Reliance, Inc. engages in the provision of a metal distribution center. The company is headquartered in Phoenix, Arizona and currently employs 15,700 full-time employees. The firm provides value-added metals processing services and distributes a full line of over 100,000 metal products, including alloy, aluminum, brass, copper, carbon steel, stainless steel, titanium and other specialty steel products. The company focuses on small orders with quick turnaround and value-added processing services. The firm services more than 125,000 customers in a variety of industries, including consumer products, general manufacturing, non-residential construction (including infrastructure and renewable energy), transportation (rail, truck trailer and shipbuilding), aerospace (commercial, military, defense and space), energy (oil and natural gas), electronics and semiconductor fabrication, industrial machinery and heavy industry (agricultural, construction and mining equipment). The company also services the auto industry, through its toll processing operations.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
14,294
14,294
13,835
14,805
17,025
14,093
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
-7%
-13%
21%
60%
Chi phí doanh thu
10,176
10,174
9,718
10,258
11,765
9,603
Lợi nhuận gộp
4,117
4,119
4,116
4,547
5,259
4,490
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,806
2,800
2,662
2,562
2,502
2,306
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,084
3,078
2,930
2,807
2,743
2,536
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
12
10
-2
7
-10
-2
Lợi nhuận trước thuế
969
969
1,139
1,740
2,430
1,883
Chi phí thuế thu nhập
227
227
261
400
586
465
Lợi nhuận ròng
739
739
875
1,335
1,840
1,413
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-16%
-16%
-34%
-27%
30%
283%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
52.36
52.87
56.24
59.01
61.49
64.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-6%
-5%
-4%
-4%
-1%
EPS (Làm loãng)
14.11
13.98
15.56
22.63
29.92
21.96
Tăng trưởng EPS
-12%
-10%
-31%
-24%
36%
288%
Lưu thông tiền mặt tự do
502
502
999
1,202
1,776
562
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.8%
28.81%
29.75%
30.71%
30.88%
31.85%
Lợi nhuận hoạt động
7.21%
7.28%
8.57%
11.74%
14.77%
13.85%
Lợi nhuận gộp
5.17%
5.17%
6.32%
9.01%
10.8%
10.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.51%
3.51%
7.22%
8.11%
10.43%
3.98%
EBITDA
1,310
1,319
1,454
1,984
2,756
2,183
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.16%
9.22%
10.5%
13.4%
16.18%
15.48%
D&A cho EBITDA
278
278
268
245
240
230
EBIT
1,032
1,041
1,186
1,739
2,516
1,953
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.21%
7.28%
8.57%
11.74%
14.77%
13.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.42%
23.42%
22.91%
22.98%
24.11%
24.69%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Reliance Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Reliance Inc có tổng tài sản là $10,373, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $739
Tỷ lệ tài chính chính của RS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Reliance Inc là 3.23, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.17, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $270.33.
Doanh thu của Reliance Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Reliance Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Carbon Steel, với doanh thu 7,903,200,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Reliance Inc, với doanh thu 13,429,700,000.
Reliance Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Reliance Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $739
Reliance Inc có nợ không?
có, Reliance Inc có nợ là 3,203
Reliance Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Reliance Inc có tổng cộng 51.73 cổ phiếu đang lưu hành