| Doanh thu | 89 | 30 | 58 | 27 | 59 | 31 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 2% | 11% | -2% | -13% | 16% | -- |
| Chi phí doanh thu | 72 | 24 | 47 | 22 | 48 | 25 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 5 | 10 | 5 | 10 | 5 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 14 | 4 | 10 | 3 | 8 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 14 | 4 | 10 | 3 | 8 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -100% | -100% | -100% | 0% | 0% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 16.17 | 16.17 | 9.87 | 9 | 9 | 9 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 80% | 80% | 10% | 0% | 0% | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.01 | 0.01 | 0 | 0.18 | 0.18 | 0.15 |
| Tăng trưởng EPS | -96% | -92% | -100% | 24% | 12% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | -1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 17.97% | 16.66% | 17.24% | 18.51% | 16.94% | 16.12% |
| Lợi nhuận hoạt động | 1.12% | 3.33% | 0% | 3.7% | 3.38% | 3.22% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 3.7% | 1.69% | 3.22% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | -3.33% | 1.72% | 0% | 1.69% | 0% |
| EBITDA | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 1.12% | 3.33% | 0% | 3.7% | 3.38% | 3.22% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 1.12% | 3.33% | 0% | 3.7% | 3.38% | 3.22% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |