Sabvest Capital Ltd. operates as an investment holding company. The company is headquartered in Johannesburg, Gauteng. The company went IPO on 2020-05-13. The firm is an investment company with interests in various unlisted and listed investments. The company also holds listed equity, debt, and cash portfolios. Its primary focus is on industrial and service businesses, usually unlisted and co-invested with family, management, or financial partners. The company also provides finance advances and holds listed debt, equity, and cash portfolios when it has surplus liquidity. Sabvest Capital Limited invests in various sectors, including industrial and services, mining, agriculture, and specialized financial and technology sectors. The firm has an investment in a subsidiary, Sabvest (Pty) Ltd, which is also an investment holding company.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,387
1,132
908
4
687
866
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
53%
25%
22,600%
-99%
-21%
79%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
16
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-13
-9
-9
-9
2
-93
Lợi nhuận trước thuế
1,374
1,123
899
-4
679
744
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
65
Lợi nhuận ròng
1,374
1,123
899
-4
679
679
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
53%
25%
-22,575%
-101%
0%
132%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
37.85
37.85
38.69
39.35
39.47
40.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
0%
-2%
-3%
EPS (Làm loãng)
36.3
29.67
23.24
-0.11
17.21
16.9
Tăng trưởng EPS
56%
28%
-21,191%
-101%
2%
139%
Lưu thông tiền mặt tự do
-51
-51
-46
-44
-43
149
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
100%
100%
100%
100%
103.93%
99.3%
Lợi nhuận gộp
99.06%
99.2%
99%
-100%
98.83%
78.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.67%
-4.5%
-5.06%
-1,100%
-6.25%
17.2%
EBITDA
--
--
--
--
715
861
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
104.07%
99.42%
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
1
1
EBIT
1,387
1,132
908
4
714
860
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
100%
100%
100%
100%
103.93%
99.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
8.73%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sabvest Capital Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sabvest Capital Ltd có tổng tài sản là $6,058, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,123
Tỷ lệ tài chính chính của SBVTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sabvest Capital Ltd là 3,029, tỷ suất lợi nhuận ròng là 99.2, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $29.9.
Doanh thu của Sabvest Capital Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sabvest Capital Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Investment and Related Activities, với doanh thu 4,996,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, South Africa là thị trường chính cho Sabvest Capital Ltd, với doanh thu 4,996,000.
Sabvest Capital Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sabvest Capital Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,123
Sabvest Capital Ltd có nợ không?
có, Sabvest Capital Ltd có nợ là 2
Sabvest Capital Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sabvest Capital Ltd có tổng cộng 37.6 cổ phiếu đang lưu hành