Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2023
01/31/2022
01/31/2021
01/31/2020
01/31/2019
Doanh thu
32
32
27
22
67
62
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
19%
23%
-67%
8%
-23%
Chi phí doanh thu
11
11
10
12
23
25
Lợi nhuận gộp
21
20
16
9
43
37
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13
13
13
15
26
33
Nghiên cứu và Phát triển
8
7
8
13
15
19
Chi phí hoạt động
21
21
23
29
43
53
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-9
-11
-7
-21
-8
-40
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
-2
Lợi nhuận ròng
-9
-11
-7
-21
-8
-38
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
56.99%
-67%
163%
-79%
-392%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.52
2.48
2.35
37.5
36.7
35.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-95%
6%
-94%
2%
3%
0%
EPS (Làm loãng)
-3.61
-4.58
-3.15
-0.58
-0.24
-1.06
Tăng trưởng EPS
2,692%
45%
445%
142%
-77%
-386%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
-2
-5
-9
-15
-21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
65.62%
62.5%
59.25%
40.9%
64.17%
59.67%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
-25.92%
-90.9%
0%
-25.8%
Lợi nhuận gộp
-28.12%
-34.37%
-25.92%
-95.45%
-11.94%
-61.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
-6.25%
-18.51%
-40.9%
-22.38%
-33.87%
EBITDA
0
0
-6
-19
1
-16
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
-22.22%
-86.36%
1.49%
-25.8%
D&A cho EBITDA
0
0
1
1
1
0
EBIT
0
0
-7
-20
0
-16
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
-25.92%
-90.9%
0%
-25.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
5%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$3.5
Giá mở cửa
$3.5
Phạm vi ngày
$3.5 - $3.5
Phạm vi 52 tuần
$1.75 - $7
Khối lượng
258
Khối lượng trung bình
1.7K
EPS (TTM)
-3.67
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$9.0M
SEAC là gì?
SeaChange International, Inc. engages in the provision of multiscreen video delivery and advertising solutions. The company is headquartered in Boston, Massachusetts and currently employs 108 full-time employees. The firm has no products or services offered for sale and has no revenue.