Saean Group, Inc. engages in the design and development services of electric vehicles. The company is headquartered in Irvine, California. The company went IPO on 2004-10-07. The firm's systems delivers payment acceptance, real time accounting, and payment risk mitigation services. The company offers EZ exit card to load inmate's remaining account funds on a debit card; EZ release kiosk that allows individual to bail themselves using a credit card; EZ money load kiosk enables family to give an inmate funds; EZ booking kiosk provides deposit funds from newly booked inmates; EZ work release kiosk pays inmate work release fees; and ATM services. The firm distributes its technologies through direct sales, channel partners, and various licensed entities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
9,463
9,375
10,087
9,611
8,155
7,464
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-7%
5%
18%
9%
7%
Chi phí doanh thu
--
6,561
6,870
6,698
5,695
5,491
Lợi nhuận gộp
--
2,813
3,217
2,913
2,460
1,973
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
2,512
2,696
2,427
2,201
1,918
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9,169
2,601
2,735
2,399
2,235
1,873
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-272
-39
-40
-19
-23
-23
Lợi nhuận trước thuế
-210
-388
619
260
230
-260
Chi phí thuế thu nhập
233
235
240
241
207
196
Lợi nhuận ròng
-340
-541
410
-110
53
-457
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-225%
-231.99%
-473%
-308%
-112%
413%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,832.31
5,684.47
5,684.47
5,947.14
6,033.36
6,030.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-4%
-1%
0%
-5%
EPS (Làm loãng)
-0.06
-0.09
0.07
-0.01
0
-0.07
Tăng trưởng EPS
-227.99%
-231.99%
-490%
-308%
-112%
434%
Lưu thông tiền mặt tự do
-392
-204
76
326
134
227
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
30%
31.89%
30.3%
30.16%
26.43%
Lợi nhuận hoạt động
3.09%
2.26%
4.76%
5.33%
2.74%
1.32%
Lợi nhuận gộp
-3.59%
-5.77%
4.06%
-1.14%
0.64%
-6.12%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.14%
-2.17%
0.75%
3.39%
1.64%
3.04%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
293
212
481
513
224
99
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.09%
2.26%
4.76%
5.33%
2.74%
1.32%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-110.95%
-60.56%
38.77%
92.69%
90%
-75.38%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Saean Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Berjaya Corporation Berhad có tổng tài sản là $22,478, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-541
Tỷ lệ tài chính chính của SEAN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Berjaya Corporation Berhad là 1.37, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.77, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.64.
Doanh thu của Saean Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Berjaya Corporation Berhad lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail, với doanh thu 4,447,485,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Malaysia là thị trường chính cho Berjaya Corporation Berhad, với doanh thu 5,074,803,000.
Saean Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Berjaya Corporation Berhad có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-541
Saean Group Inc có nợ không?
có, Berjaya Corporation Berhad có nợ là 16,334
Saean Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Berjaya Corporation Berhad có tổng cộng 5,832.11 cổ phiếu đang lưu hành