Origin Agritech Ltd. is an agricultural biotechnology company. The company employs 97 full-time employees The company went IPO on 2005-11-08. The firm specializes in crop seed breeding and genetic improvement, seed production, processing, distribution and related technical services. The firm and its subsidiaries are primarily engaged in corn seed development and distribution business as well as research on crop genetic improvement breeding technology. The firm's products include corn seeds, nutritionally enhanced corn (NEC), soybean seeds, rapeseed seeds and rice seeds. The firm has a breeding research platform in the country, including research centers, breeding stations, winter breeding bases, and others. The firm mainly conducts its business in domestic and overseas markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
03/31/2025
09/30/2024
03/31/2024
09/30/2023
Doanh thu
91
18
72
21
92
27
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-19%
-14%
-22%
-22%
39%
350%
Chi phí doanh thu
84
20
64
22
74
24
Lợi nhuận gộp
6
-1
8
-1
17
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
47
19
27
32
10
10
Nghiên cứu và Phát triển
13
7
5
6
3
4
Chi phí hoạt động
60
27
32
38
13
15
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
1
0
55
1
74
Lợi nhuận trước thuế
-58
-33
-24
13
5
57
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-53
-27
-25
19
1
56
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-365%
-242%
-2,600%
-66%
-200%
-900%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.78
7.78
7.19
6.6
6.32
6.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
18%
14%
-4%
2%
19%
EPS (Làm loãng)
-6.85
-3.56
-3.55
2.92
0.21
8.16
Tăng trưởng EPS
-318%
-222%
-1,757.99%
-64%
-225.99%
-723%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-20
-2
--
-13
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.59%
-5.55%
11.11%
-4.76%
18.47%
7.4%
Lợi nhuận hoạt động
-58.24%
-161.11%
-33.33%
-190.47%
4.34%
-44.44%
Lợi nhuận gộp
-58.24%
-150%
-34.72%
90.47%
1.08%
207.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-111.11%
-2.77%
--
-14.13%
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-53
-29
-24
-40
4
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-58.24%
-161.11%
-33.33%
-190.47%
4.34%
-44.44%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Origin Agritech Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Origin Agritech Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SEED là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Origin Agritech Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Origin Agritech Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Origin Agritech Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hybrid Crop Seed Development, Production and Distribution, với doanh thu 15,732,864 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Origin Agritech Ltd, với doanh thu 15,732,864.
Origin Agritech Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Origin Agritech Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Origin Agritech Ltd có nợ không?
không có, Origin Agritech Ltd có nợ là 0
Origin Agritech Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Origin Agritech Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành