Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
7,510,673
7,243,752
6,756,500
6,570,439
6,221,534
5,628,167
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
3%
6%
11%
7%
Chi phí doanh thu
3,647,381
3,489,549
3,214,108
3,242,397
2,955,960
2,753,238
Lợi nhuận gộp
3,863,292
3,754,203
3,542,392
3,328,042
3,265,574
2,874,929
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,208,194
3,024,409
2,982,383
2,695,328
2,551,722
2,271,497
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,208,194
3,024,409
2,982,383
2,695,328
2,551,722
2,271,497
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
28,053
59,279
-5,222
-81,542
163,404
-59,806
Lợi nhuận trước thuế
3,929,960
1,704,721
57,801
-469,127
-869,562
5,670,456
Chi phí thuế thu nhập
243,864
101,613
-151,416
320,674
592,637
1,303,168
Lợi nhuận ròng
3,053,667
1,134,510
-250,495
-1,006,257
-1,740,738
4,957,716
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
41%
-553%
-75%
-42%
-135%
-600%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,697.95
5,816.09
5,859.82
6,169.89
6,835.95
7,591.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-5%
-10%
-10%
-9%
EPS (Làm loãng)
535.92
195.06
-42.74
-163.09
-254.64
653.04
Tăng trưởng EPS
44%
-556%
-74%
-36%
-139%
-646%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,040,066
-617,582
-405,076
107,527
1,890,377
-90,886
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.43%
51.82%
52.42%
50.65%
52.48%
51.08%
Lợi nhuận hoạt động
8.72%
10.07%
8.28%
9.62%
11.47%
10.72%
Lợi nhuận gộp
40.65%
15.66%
-3.7%
-15.31%
-27.97%
88.08%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-13.84%
-8.52%
-5.99%
1.63%
30.38%
-1.61%
EBITDA
1,541,632
1,596,617
1,418,629
1,526,202
1,566,276
1,454,748
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.52%
22.04%
20.99%
23.22%
25.17%
25.84%
D&A cho EBITDA
886,534
866,823
858,620
893,488
852,424
851,316
EBIT
655,098
729,794
560,009
632,714
713,852
603,432
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.72%
10.07%
8.28%
9.62%
11.47%
10.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
6.2%
5.96%
-261.96%
-68.35%
-68.15%
22.98%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$15.64
Giá mở cửa
$14.45
Phạm vi ngày
$14.29 - $14.83
Phạm vi 52 tuần
$4.96 - $22.5
Khối lượng
874.1K
Khối lượng trung bình
2.8M
EPS (TTM)
1.70
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$166.3B
Softbank Group Corp là gì?
SoftBank Group Corp. hoạt động như một công ty holding, chuyên quản lý các công ty thành viên. Công ty có trụ sở chính tại Minato-Ku, Tokyo-To và hiện có 67.229 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua bốn mảng kinh doanh. Mảng Hoạt động Đầu tư Công ty Cổ phần thực hiện các hoạt động đầu tư vào nhiều lĩnh vực trong nước và quốc tế đa dạng, trực tiếp hoặc thông qua các công ty con, chủ yếu với vai trò là công ty holding đầu tư chiến lược. Mảng Hoạt động Quỹ Đầu tư SoftBank Vision tập trung vào các hoạt động đầu tư chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ. Mảng Hoạt động SoftBank chủ yếu cung cấp dịch vụ, bán các thiết bị di động, dịch vụ băng thông rộng và giải pháp, truyền thông và quảng cáo, dịch vụ thương mại điện tử, thanh toán và dịch vụ tài chính. Mảng Hoạt động ARM chuyên thiết kế các bộ chỉ dẫn (IP) và công nghệ liên quan cho bộ vi xử lý, bán các công cụ phần mềm và cung cấp các dịch vụ liên quan. Công ty cũng vận hành các hoạt động liên quan đến Fortress và Fukuoka SoftBank Hawks.