Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
3,909
3,723
3,495
4,263
5,053
4,007
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
7%
-18%
-16%
26%
-17%
Chi phí doanh thu
110
106
126
160
124
47
Lợi nhuận gộp
3,799
3,616
3,369
4,102
4,929
3,960
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,277
1,063
1,059
1,109
1,310
1,200
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,365
2,218
2,088
2,158
1,551
1,470
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,641
861
76
-892
3,773
3,200
Chi phí thuế thu nhập
241
270
277
284
474
271
Lợi nhuận ròng
1,189
377
-471
-1,534
2,813
2,547
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,201%
-180%
-69%
-155%
10%
22%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,959.7
1,959
1,958.6
1,961.9
1,974.6
1,989.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.6
0.19
-0.24
-0.78
1.42
1.28
Tăng trưởng EPS
-1,195%
-180%
-69%
-155%
11%
23%
Lưu thông tiền mặt tự do
984
1,859
1,589
3,918
-1,496
1,692
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
97.18%
97.12%
96.39%
96.22%
97.54%
98.82%
Lợi nhuận hoạt động
36.65%
37.55%
36.62%
45.6%
66.83%
62.11%
Lợi nhuận gộp
30.41%
10.12%
-13.47%
-35.98%
55.66%
63.56%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
25.17%
49.93%
45.46%
91.9%
-29.6%
42.22%
EBITDA
1,438
1,569
1,480
2,122
3,528
2,639
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
36.78%
42.14%
42.34%
49.77%
69.81%
65.85%
D&A cho EBITDA
5
171
200
178
151
150
EBIT
1,433
1,398
1,280
1,944
3,377
2,489
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
36.65%
37.55%
36.62%
45.6%
66.83%
62.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
14.68%
31.35%
364.47%
-31.83%
12.56%
8.46%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.5154
Giá mở cửa
$0.5419
Phạm vi ngày
$0.5419 - $0.5419
Phạm vi 52 tuần
$0.2165 - $0.5419
Khối lượng
900
Khối lượng trung bình
44
EPS (TTM)
0.08
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.0B
SUN HUNG KAI & CO LTD là gì?
Sun Hung Kai & Co. Ltd. is an investment holding company, which engages in the provision of financial services. The company employs 942 full-time employees Along with subsidiaries, the Company operates its business through six segments. The Consumer Finance segment is engaged in the provision of consumer, SME and other financing. The Mortgage Loans segment is engaged in the provision of mortgage loans financing. The Group Management and Support segment is engaged in the provision of liquidity, supervisory and administrative functions to all business segments. The Investment Management segment is engaged in the portfolio investments and provision of structured and specialty financing. The Funds Management segment is engaged in the provision of fund management service. The Private Credit segment is engaged in the provision of structured and specialty financing.