Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
45,607
59,975
59,463
63,040
107,797
135,352
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
1%
-6%
-42%
-20%
21%
Chi phí doanh thu
52,398
65,843
53,615
57,758
105,179
95,685
Lợi nhuận gộp
-6,791
-5,868
5,847
5,281
2,617
39,667
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,629
5,931
8,154
8,850
15,739
9,915
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,585
6,571
8,636
9,895
17,614
9,948
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
144
-75
Lợi nhuận trước thuế
-27,770
-42,037
-22,244
-17,550
-21,572
33,591
Chi phí thuế thu nhập
1,446
1,648
1,355
3,109
6,804
14,129
Lợi nhuận ròng
-22,171
-35,905
-21,030
-21,492
-27,092
12,627
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-30%
71%
-2%
-21%
-315%
16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,787.56
3,787.56
3,787.58
3,787.58
3,552.34
3,496.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
7%
2%
6%
EPS (Làm loãng)
-5.85
-9.47
-5.55
-5.67
-7.62
3.61
Tăng trưởng EPS
-30%
71%
-2%
-26%
-311%
9%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,298
-1,035
-5,962
-5,159
-11,142
340
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-14.89%
-9.78%
9.83%
8.37%
2.42%
29.3%
Lợi nhuận hoạt động
-27.13%
-20.74%
-4.68%
-7.31%
-13.91%
21.95%
Lợi nhuận gộp
-48.61%
-59.86%
-35.36%
-34.09%
-25.13%
9.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.03%
-1.72%
-10.02%
-8.18%
-10.33%
0.25%
EBITDA
--
-11,406
-1,695
-3,353
-13,969
30,702
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
-19.01%
-2.85%
-5.31%
-12.95%
22.68%
D&A cho EBITDA
--
1,033
1,093
1,261
1,027
984
EBIT
-12,376
-12,439
-2,788
-4,614
-14,996
29,718
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-27.13%
-20.74%
-4.68%
-7.31%
-13.91%
21.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-5.2%
-3.92%
-6.09%
-17.71%
-31.54%
42.06%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.39
Giá mở cửa
$5.39
Phạm vi ngày
$5.39 - $5.39
Phạm vi 52 tuần
$3.3 - $5.39
Khối lượng
25
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
5.40
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$4.9B
SHIMAO GROUP HOLDINGS LTD UNSP là gì?
Shimao Group Holdings Ltd. is an investment holding company, which engages in the development of residential, hotel, office, and commercial properties. The company employs 40,141 full-time employees The company went IPO on 2006-07-05. The firm operates its business through two segments. The Property Development and Investment segment is engaged in the sales of properties, hotel operation, commercial properties operation and property management businesses. The Shimao Services segment is engaged in the provision of property management services.