Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
4,058
4,058
3,527
2,935
3,004
2,713
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
15%
20%
-2%
11%
28%
Chi phí doanh thu
1,185
1,185
891
857
899
1,092
Lợi nhuận gộp
2,872
2,872
2,636
2,077
2,105
1,620
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,559
1,559
1,463
1,322
1,211
986
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,254
2,254
2,137
1,971
1,924
1,682
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
21
8
4
24
19
2
Lợi nhuận trước thuế
565
565
432
40
92
150
Chi phí thuế thu nhập
137
137
109
5
19
38
Lợi nhuận ròng
428
428
322
34
73
111
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
33%
33%
847%
-53%
-34%
-1,488%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
41.26
41.4
41.54
44.59
50.6
50.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
-7%
-12%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
10.37
10.34
7.77
0.77
1.44
2.2
Tăng trưởng EPS
34%
33%
910%
-47%
-35%
-1,394%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
364
420
-202
150
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
70.77%
70.77%
74.73%
70.76%
70.07%
59.71%
Lợi nhuận hoạt động
15.2%
15.2%
14.11%
3.61%
6.02%
-2.28%
Lợi nhuận gộp
10.54%
10.54%
9.12%
1.15%
2.43%
4.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
10.32%
14.31%
-6.72%
5.52%
EBITDA
981
981
881
489
575
378
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.17%
24.17%
24.97%
16.66%
19.14%
13.93%
D&A cho EBITDA
364
364
383
383
394
440
EBIT
617
617
498
106
181
-62
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.2%
15.2%
14.11%
3.61%
6.02%
-2.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.24%
24.24%
25.23%
12.5%
20.65%
25.33%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$104.17
Giá mở cửa
$104.24
Phạm vi ngày
$104.24 - $107.59
Phạm vi 52 tuần
$74.7 - $123.94
Khối lượng
204.2K
Khối lượng trung bình
277.6K
EPS (TTM)
10.35
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$4.3B
SKYW là gì?
SkyWest, Inc. is a holding company, which engages in the provision of scheduled passenger services in the United States of America, Canada, Mexico and the Caribbean. The company is headquartered in St George, Utah. The Company’s segments include SkyWest Airlines and SWC, and SkyWest Leasing. SkyWest Airlines offers scheduled passenger service to destinations in the United States, Canada, and Mexico. The firm's flights are operated as United Express, Delta Connection, American Eagle or Alaska Airlines flights under code-share agreements with United Airlines, Inc., Delta Air Lines, Inc., American Airlines, Inc. or Alaska Airlines, Inc., respectively. SkyWest Airlines has a fleet of approximately 500 aircraft. SWC offers on-demand charter service using CRJ200 aircraft in over 30-seat configuration. SkyWest Leasing finances new aircraft with debt under its capacity purchase agreements, consisting of its E175 aircraft. SkyWest Leasing is also engaged in leasing aircraft and engines to third parties.