| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 44 | 11 | 12 | 10 | 10 | 11 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 123 | 28 | 34 | 30 | 29 | 37 |
| Chi phí hoạt động | 248 | 48 | 61 | 43 | 50 | 50 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -241 | -47 | -58 | -42 | -93 | -49 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -241 | -47 | -58 | -42 | -93 | -49 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 16% | -4% | 18% | -28.99% | 86% | -54% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 276.85 | 276.85 | 276.19 | 260.49 | 238.4 | 237.57 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 17% | 17% | 17% | 11% | 2% | 9% |
| EPS (Làm loãng) | -0.87 | -0.17 | -0.21 | -0.16 | -0.39 | -0.2 |
| Tăng trưởng EPS | -2% | -18% | 3% | -36% | 83% | -57.99% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -133 | -37 | -33 | -29 | -32 | -48 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -237 | -46 | -58 | -40 | -48 | -47 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 11 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| EBIT | -248 | -48 | -61 | -43 | -50 | -50 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |