| Doanh thu | -- | 169 | 82 | 153 | 81 | 117 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 10% | 1% | 31% | 62% | -9% |
| Chi phí doanh thu | -- | 134 | 66 | 118 | 64 | 85 |
| Lợi nhuận gộp | -- | 35 | 15 | 35 | 17 | 31 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | 49 | 26 | 32 | 14 | 26 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | 6 | 2 | 4 | 2 | 5 |
| Chi phí hoạt động | -- | 56 | 28 | 37 | 16 | 33 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -- | -19 | -10 | -1 | 1 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -- | -19 | -8 | -2 | 0 | -3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 850% | -- | -33% | -100% | -200% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | -- | 4.06 | 4.06 | 4 | 4 | 20 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 2% | 2% | -80% | -80% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -- | -4.88 | -2.08 | -0.66 | 0.2 | -0.16 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 634% | -1,106% | 293% | -209% | -193% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -32 | -2 | -29 | -28 | 6 | 12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | 20.71% | 18.29% | 22.87% | 20.98% | 26.49% |
| Lợi nhuận hoạt động | -- | -12.42% | -15.85% | -1.3% | 0% | -0.85% |
| Lợi nhuận gộp | -- | -11.24% | -9.75% | -1.3% | 0% | -2.56% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -1.18% | -35.36% | -18.3% | 7.4% | 10.25% |
| EBITDA | -- | -21 | -12 | -2 | 1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -12.42% | -14.63% | -1.3% | 1.23% | -0.85% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| EBIT | -- | -21 | -13 | -2 | 0 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -- | -12.42% | -15.85% | -1.3% | 0% | -0.85% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | 0% | 10% | 0% | 0% | 0% |