Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
5,780
5,780
4,923
5,646
9,269
5,476
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
17%
-13%
-39%
69%
9%
Chi phí doanh thu
--
2,412
2,327
2,722
2,471
1,859
Lợi nhuận gộp
--
3,368
2,596
2,924
6,798
3,617
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
665
583
628
794
795
Nghiên cứu và Phát triển
--
39
33
50
37
25
Chi phí hoạt động
4,837
2,425
2,470
2,327
3,280
2,741
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-94
-94
-116
-55
-66
-56
Lợi nhuận trước thuế
619
619
-527
-444
3,693
42
Chi phí thuế thu nhập
304
304
-79
174
1,024
-100
Lợi nhuận ròng
213
213
-203
-173
2,669
-195
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-204.99%
-204.99%
17%
-106%
-1,469%
200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,505
4,524
4,519
4,572
4,679
4,771
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-2%
-2%
-2%
EPS (Làm loãng)
0.04
0.04
-0.04
-0.03
0.57
-0.04
Tăng trưởng EPS
-200%
-200%
33%
-105%
-1,526%
300%
Lưu thông tiền mặt tự do
332
332
-2
238
2,474
814
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
58.26%
52.73%
51.78%
73.34%
66.05%
Lợi nhuận hoạt động
16.31%
16.31%
2.55%
10.57%
37.95%
15.99%
Lợi nhuận gộp
3.68%
3.68%
-4.12%
-3.06%
28.79%
-3.56%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.74%
5.74%
-0.04%
4.21%
26.69%
14.86%
EBITDA
1,454
1,428
627
1,109
4,142
1,569
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.15%
24.7%
12.73%
19.64%
44.68%
28.65%
D&A cho EBITDA
511
485
501
512
624
693
EBIT
943
943
126
597
3,518
876
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.31%
16.31%
2.55%
10.57%
37.95%
15.99%
Tỷ suất thuế hiệu quả
49.11%
49.11%
14.99%
-39.18%
27.72%
-238.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của South32 Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SOUHY là gì?
Doanh thu của South32 Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
South32 Ltd có lợi nhuận không?
South32 Ltd có nợ không?
South32 Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$13.88
Giá mở cửa
$14
Phạm vi ngày
$13.7 - $14
Phạm vi 52 tuần
$7.52 - $13.94
Khối lượng
30.5K
Khối lượng trung bình
85.4K
EPS (TTM)
0.35
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$62.0B
SOUHY là gì?
South32 Ltd. operates as a metal and mining company. The company is headquartered in Perth, Western Australia and currently employs 8,892 full-time employees. The company went IPO on 2015-05-18. The company is developing natural resources and producing minerals and metals critical to the energy transition. Its segments include Worsley Alumina, Brazil Alumina, Brazil Aluminium, Hillside Aluminium, Mozal Aluminium, Sierra Gorda, Cannington, Hermosa, Australia Manganese and South Africa Manganese. Worsley Alumina segment includes an integrated bauxite mine and an alumina refinery in Australia. Brazil Alumina segment consists of an integrated bauxite mine and an alumina refinery in Brazil. Brazil Aluminium segment is engaged in aluminum smelter in Brazil. Hillside Aluminium segment is focused on aluminum smelter in South Africa. Mozal Aluminium segment is engaged in an aluminum smelter in Mozambique. Sierra Gorda segment is focused on copper mines in Chile. Cannington segment includes silver, lead and zinc mines in Australia. Hermosa segment includes base metals exploration and development projects in the United States.