Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
28,062
24,717
19,480
12,036
9,061
22,772
Chi phí thuế thu nhập
3,141
4,536
4,099
1,457
1,105
1,344
Lợi nhuận ròng
24,919
20,177
15,375
10,576
7,960
21,433
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
48%
31%
45%
33%
-63%
-15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
175.06
188.83
203.78
188.35
229.2
232
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-7%
8%
-18%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
142.34
106.84
75.44
56.15
34.72
92.38
Tăng trưởng EPS
61%
42%
34%
62%
-62%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
-197,641
-210,529
-95,322
22,174
136,996
199,054
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
5,673
6,082
5,322
5,563
5,767
5,653
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
11.19%
18.35%
21.04%
12.1%
12.19%
5.9%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$6.51
Giá mở cửa
$6.51
Phạm vi ngày
$6.51 - $12.5
Phạm vi 52 tuần
$6.51 - $12.5
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.49
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.4B
SURUGA BANK là gì?
Suruga Bank Ltd. engages in banking business and provides financial services. The company is headquartered in Numazu-Shi, Shizuoka-Ken and currently employs 1,415 full-time employees. The Bank operates in two business segments. The Banking segment is engaged in the provision of deposit services, loan services, and domestic and foreign exchange transactions services, as well as the counter sale of securities, investment trust and insurance. The Others segment is engaged in the provision of loans, leasing services, manpower dispatching services, credit guarantee services, system development services and credit cards services, among others.