| Doanh thu | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -100% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 6 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -5 | -2 | -2 | -4 | -2 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -5 | -2 | -2 | -4 | -2 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -17% | -50% | 0% | 300% | 100% | -50% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.33 | 14.33 | 14.98 | 12.85 | 10.14 | 10.14 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 12% | 12% | 48% | 27% | 0% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -0.34 | -0.15 | -0.18 | -0.33 | -0.2 | -0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -28.99% | -52% | -9% | 227.99% | 30% | -52% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -4 | -1 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -200% | 0% | -200% | -400% | -100% | -100% |
| Lợi nhuận gộp | -250% | 0% | -200% | -400% | -200% | -100% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -400% | -100% | -100% |
| EBITDA | -4 | -2 | -2 | -4 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -200% | 0% | -200% | -400% | -100% | -100% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -4 | -2 | -2 | -4 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -200% | 0% | -200% | -400% | -100% | -100% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |