Portex Minerals, Inc. is a mineral development company, which focuses on acquisition and development of base and precious metal properties. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2007-07-13. The firm plans to change its business strategy and exit the mining business and is in the process of evaluating other business opportunities. Its primary focus was the acquisition, exploration and development of viable base and precious metal properties.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
17,442
11,436
9,310
9,209
32,170
7,406
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
64%
23%
1%
-71%
334%
42%
Chi phí doanh thu
11,653
8,812
6,103
6,063
19,308
5,502
Lợi nhuận gộp
5,789
2,623
3,207
3,146
12,862
1,904
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,941
1,614
1,117
1,181
8,825
855
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
181
167
140
192
Chi phí hoạt động
4,222
1,659
2,623
3,349
10,139
725
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-46
-77
-61
-69
0
-96
Lợi nhuận trước thuế
1,284
798
-529
1,091
2,550
186
Chi phí thuế thu nhập
463
215
-370
73
410
129
Lợi nhuận ròng
794
579
-164
1,006
1,820
63
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-584%
-453%
-115.99%
-45%
2,789%
-103%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
486.25
491.43
495.88
495.88
994.22
495.88
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-16%
-1%
0%
-50%
101%
0%
EPS (Làm loãng)
1.63
1.18
-0.33
2.02
1.83
0.12
Tăng trưởng EPS
-682%
-455.99%
-115.99%
11%
1,340%
-103%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,640
1,640
1,864
934
2,548
1,310
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.19%
22.93%
34.44%
34.16%
39.98%
25.7%
Lợi nhuận hoạt động
8.97%
8.42%
6.27%
-2.2%
8.46%
15.91%
Lợi nhuận gộp
4.55%
5.06%
-1.76%
10.92%
5.65%
0.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.4%
14.34%
20.02%
10.14%
7.92%
17.68%
EBITDA
2,596
1,994
1,459
755
4,272
2,076
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.88%
17.43%
15.67%
8.19%
13.27%
28.03%
D&A cho EBITDA
1,030
1,030
875
958
1,550
897
EBIT
1,566
964
584
-203
2,722
1,179
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.97%
8.42%
6.27%
-2.2%
8.46%
15.91%
Tỷ suất thuế hiệu quả
36.05%
26.94%
69.94%
6.69%
16.07%
69.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Portex Minerals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grupo Posadas SAB de CV có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $579
Tỷ lệ tài chính chính của STACF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grupo Posadas SAB de CV là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.06, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $23.27.
Doanh thu của Portex Minerals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grupo Posadas SAB de CV lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Miraizu, với doanh thu 2,911,129,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Grupo Posadas SAB de CV, với doanh thu 3,669,234,000,000.
Portex Minerals Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grupo Posadas SAB de CV có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $579
Portex Minerals Inc có nợ không?
không có, Grupo Posadas SAB de CV có nợ là 0
Portex Minerals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grupo Posadas SAB de CV có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành