| Doanh thu | 74 | 36 | 38 | 44 | 44 | 43 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -16% | -18% | -14% | 2% | 13% | 23% |
| Chi phí doanh thu | 30 | 15 | 15 | 19 | 16 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 21 | 23 | 25 | 28 | 26 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -13 | -6 | -7 | 5 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 14 | 16 | 30 | 26 | 43 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 30 | 14 | 16 | 30 | 26 | 43 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -46% | -53% | -38% | -30% | -30% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.68 | 0.32 | 0.36 | 0.67 | 0.58 | 0.96 |
| Tăng trưởng EPS | -46% | -52% | -38% | -30% | -32% | 9,500% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 47 | 5 | 42 | 22 | 18 | 5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 59.45% | 58.33% | 60.52% | 56.81% | 63.63% | 60.46% |
| Lợi nhuận hoạt động | 58.1% | 55.55% | 60.52% | 56.81% | 61.36% | 60.46% |
| Lợi nhuận gộp | 40.54% | 38.88% | 42.1% | 68.18% | 59.09% | 100% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 63.51% | 13.88% | 110.52% | 50% | 40.9% | 11.62% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 43 | 20 | 23 | 25 | 27 | 26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 58.1% | 55.55% | 60.52% | 56.81% | 61.36% | 60.46% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |