| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 13 | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 48 | 14 | 13 | 13 | 7 | 8 |
| Chi phí hoạt động | 62 | 18 | 17 | 15 | 10 | 9 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -57 | -17 | -16 | -14 | -9 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -57 | -17 | -16 | -14 | -9 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 185% | 112.99% | 300% | 100% | -- | 300% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 21.8 | 21.8 | 21.71 | 21.69 | 13.19 | 21.38 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 2% | 1% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -2.64 | -0.8 | -0.75 | -0.66 | -0.7 | -0.41 |
| Tăng trưởng EPS | 174% | 97% | 284% | 86% | -- | 330% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -54 | -16 | -16 | -9 | -11 | -7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -62 | -18 | -17 | -15 | -10 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -62 | -18 | -17 | -15 | -10 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |