Tokyo Gas Co., Ltd. engages in the provision of city gas and other gas-related products. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 15,572 full-time employees. The firm operates through four business segments. The Energy Solutions segment is engaged in the manufacture and sale of city gas, liquefied natural gas (LNG) sales, trading, electricity, engineering solutions (engineering, energy services) and others. The Network segment is engaged in the transportation and supply of city gas. The Overseas segment is engaged in the overseas resource development and investment, energy supply and others. The Urban Business segment is engaged in the real estate development and rental and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
2,832,724
2,636,809
2,664,518
3,289,634
2,154,860
1,765,146
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
-1%
-19%
53%
22%
-8%
Chi phí doanh thu
2,348,589
2,230,573
2,189,255
2,596,462
1,766,392
1,212,624
Lợi nhuận gộp
484,135
406,236
475,263
693,172
388,468
552,522
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
285,739
247,395
229,008
234,773
239,242
366,015
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
285,742
273,146
254,955
271,695
260,943
474,847
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6,432
-3,142
4,895
6,917
14,287
9,361
Lợi nhuận trước thuế
263,656
106,216
252,089
407,479
136,614
66,184
Chi phí thuế thu nhập
60,242
33,548
81,945
125,956
39,381
15,712
Lợi nhuận ròng
203,871
74,194
169,936
280,916
95,702
49,505
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
124%
-56%
-40%
194%
93%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
342.79
385.99
412.58
434.18
439.67
441
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-11%
-6%
-5%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
594.73
192.21
411.88
646.99
217.66
112.25
Tăng trưởng EPS
151%
-53%
-36%
197%
94%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
58,714
119,058
302,089
-50,039
47,205
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.09%
15.4%
17.83%
21.07%
18.02%
31.3%
Lợi nhuận hoạt động
7%
5.04%
8.26%
12.81%
5.91%
4.4%
Lợi nhuận gộp
7.19%
2.81%
6.37%
8.53%
4.44%
2.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.22%
4.46%
9.18%
-2.32%
2.67%
EBITDA
--
396,932
428,543
626,553
324,335
253,762
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
15.05%
16.08%
19.04%
15.05%
14.37%
D&A cho EBITDA
--
263,842
208,235
205,076
196,810
176,087
EBIT
198,393
133,090
220,308
421,477
127,525
77,675
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7%
5.04%
8.26%
12.81%
5.91%
4.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.84%
31.58%
32.5%
30.91%
28.82%
23.73%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokyo Gas Co.,Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng tài sản là $3,855,093, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74,194
Tỷ lệ tài chính chính của TKGSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokyo Gas Co.,Ltd. là 1.81, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.81, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6,831.23.
Doanh thu của Tokyo Gas Co.,Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokyo Gas Co.,Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy Solution, với doanh thu 2,308,479,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tokyo Gas Co.,Ltd., với doanh thu 2,456,234,000,000.
Tokyo Gas Co.,Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokyo Gas Co.,Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $74,194
Tokyo Gas Co.,Ltd. có nợ không?
có, Tokyo Gas Co.,Ltd. có nợ là 2,129,647
Tokyo Gas Co.,Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng cộng 369.52 cổ phiếu đang lưu hành