Telpac Industries, Inc. engages in the provision of e-commerce solutions. The company is headquartered in Beverly Hills, California. The company went IPO on 2001-07-13. The Company’s operations consist of an e-commerce solution developer and provider in the areas of social networks, online multiplayer video gaming, and provides payment solutions in online applications, mobile devices, stored value solutions in the Business to Business, Business to Consumer, and Person to Person markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
6,795
6,099
7,375
7,215
10,932
10,370
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-17%
2%
-34%
5%
-1%
Chi phí doanh thu
3,327
2,646
3,650
3,954
5,358
5,587
Lợi nhuận gộp
3,467
3,452
3,725
3,260
5,573
4,782
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,057
2,815
3,491
4,179
3,468
3,908
Nghiên cứu và Phát triển
--
75
174
205
177
154
Chi phí hoạt động
3,057
2,925
3,910
4,622
3,852
4,275
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-19
-8
55
9
-28
-59
Lợi nhuận trước thuế
99
246
-2,837
-1,709
1,616
376
Chi phí thuế thu nhập
-393
-308
5
-7
307
10
Lợi nhuận ròng
493
555
-2,843
-1,701
1,308
359
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-126%
-120%
67%
-229.99%
264%
-139%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
39.22
39.35
39.35
39.31
39.52
38.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-1%
3%
1%
EPS (Làm loãng)
12.56
14.1
-72.25
-43.27
33.11
9.31
Tăng trưởng EPS
-126%
-120%
67%
-231%
254.99%
-138%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
469
1,230
-1,536
1,721
1,448
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.02%
56.59%
50.5%
45.18%
50.97%
46.11%
Lợi nhuận hoạt động
6.01%
8.64%
-2.5%
-18.86%
15.74%
4.88%
Lợi nhuận gộp
7.25%
9.09%
-38.54%
-23.57%
11.96%
3.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
7.68%
16.67%
-21.28%
15.74%
13.96%
EBITDA
--
872
696
-410
2,737
1,468
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
14.29%
9.43%
-5.68%
25.03%
14.15%
D&A cho EBITDA
--
345
881
951
1,016
961
EBIT
409
527
-185
-1,361
1,721
507
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.01%
8.64%
-2.5%
-18.86%
15.74%
4.88%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-396.96%
-125.2%
-0.17%
0.4%
18.99%
2.65%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Telpac Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FRONTEO Inc có tổng tài sản là $6,466, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $555
Tỷ lệ tài chính chính của TLPC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FRONTEO Inc là 1.99, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.09, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $154.97.
Doanh thu của Telpac Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FRONTEO Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Risk Management, với doanh thu 5,374,219,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho FRONTEO Inc, với doanh thu 4,567,707,000.
Telpac Industries Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FRONTEO Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $555
Telpac Industries Inc có nợ không?
có, FRONTEO Inc có nợ là 3,239
Telpac Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FRONTEO Inc có tổng cộng 39.35 cổ phiếu đang lưu hành