Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
594,923
594,923
565,358
552,825
497,213
393,647
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
2%
11%
26%
15%
Chi phí doanh thu
360,108
360,108
334,595
336,314
299,237
232,606
Lợi nhuận gộp
234,815
234,815
230,763
216,511
197,976
161,041
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
137,464
137,464
136,782
139,612
153,930
107,960
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
137,465
137,465
136,782
139,612
153,930
107,961
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,203
-1,203
59
-125
-1,275
-2,699
Lợi nhuận trước thuế
89,240
89,240
101,583
96,084
66,624
57,362
Chi phí thuế thu nhập
25,625
25,625
26,773
23,898
18,668
15,897
Lợi nhuận ròng
63,614
63,614
74,810
72,273
47,956
41,350
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-15%
-15%
4%
51%
16%
254%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
153.99
153.99
153.97
153.96
153.94
153.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
413.09
413.1
485.86
469.41
311.5
268.61
Tăng trưởng EPS
-15%
-15%
4%
51%
16%
254%
Lưu thông tiền mặt tự do
66,359
66,359
39,222
55,800
-31,218
641
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
39.46%
39.46%
40.81%
39.16%
39.81%
40.91%
Lợi nhuận hoạt động
16.36%
16.36%
16.62%
13.91%
8.85%
13.48%
Lợi nhuận gộp
10.69%
10.69%
13.23%
13.07%
9.64%
10.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.15%
11.15%
6.93%
10.09%
-6.27%
0.16%
EBITDA
132,905
132,905
129,087
107,671
70,794
74,548
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.33%
22.33%
22.83%
19.47%
14.23%
18.93%
D&A cho EBITDA
35,555
35,555
35,106
30,772
26,748
21,468
EBIT
97,350
97,350
93,981
76,899
44,046
53,080
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.36%
16.36%
16.62%
13.91%
8.85%
13.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.71%
28.71%
26.35%
24.87%
28.01%
27.71%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Toyo Tire Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Toyo Tire Corp có tổng tài sản là $753,248, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $63,614
Tỷ lệ tài chính chính của TOTTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Toyo Tire Corp là 3.26, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.69, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3,863.35.
Doanh thu của Toyo Tire Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toyo Tire Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Tire, với doanh thu 505,438,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Toyo Tire Corp, với doanh thu 320,978,000,000.
Toyo Tire Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Toyo Tire Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $63,614
Toyo Tire Corp có nợ không?
có, Toyo Tire Corp có nợ là 230,589
Toyo Tire Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Toyo Tire Corp có tổng cộng 153.99 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$24.75
Giá mở cửa
$25.61
Phạm vi ngày
$24.75 - $25.61
Phạm vi 52 tuần
$16.1 - $25.61
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
2.71
Vốn hóa thị trường
$3.8B
TOYO TIRE CORPORATION là gì?
Toyo Tire Corp. engages in the manufacture and sale of car tires, industrial rubber materials, polyurethane products, waterproof sheets, and seat cushions. The company is headquartered in Itami-Shi, Hyogo-Ken. The firm operates through two business segments. The Tire segment is engaged in the manufacturing and sale of various tires used in passenger cars, trucks, buses, construction equipment and industrial vehicles. The Diver Tech segment is engaged in the manufacturing and sale of industrial and construction materials, transportation equipment, heating insulating and waterproof materials and other related materials. The other business is engaged in the loan, credit purchase and real estate businesses.