| Doanh thu | 14 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -75% | -- | -44% | 14% |
| Chi phí doanh thu | 13 | 2 | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 6 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -5 | -3 | 0 | -1 | -1 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -5 | -3 | 0 | -1 | -1 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -100% | -- | -80% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.57 | 0.57 | 5.86 | 0.1 | 0.39 | 0.06 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | 8,770% | -- | 2,157% | 902% |
| EPS (Làm loãng) | -9.67 | -5.63 | 0.11 | -14.68 | -3.56 | -63.74 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -100% | -- | -99% | -90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | 0 | -2 | -3 | 0 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 7.14% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -35.71% | -50% | -50% | -25% | -40% | -37.5% |
| Lợi nhuận gộp | -35.71% | -150% | 0% | -25% | -20% | -50% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -21.42% | 0% | -100% | -75% | 0% | -62.5% |
| EBITDA | -5 | -1 | -1 | -1 | -2 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -35.71% | -50% | -50% | -25% | -40% | -37.5% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -5 | -1 | -1 | -1 | -2 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -35.71% | -50% | -50% | -25% | -40% | -37.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |