Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
210,708
161,650
144,645
91,400
34,272
28,288
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
14%
12%
57.99%
167%
21%
20%
Chi phí doanh thu
118,011
102,203
113,071
70,387
19,404
15,105
Lợi nhuận gộp
92,696
59,446
31,573
21,013
14,868
13,182
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
40,792
34,455
33,791
20,323
5,379
5,359
Nghiên cứu và Phát triển
2,359
1,975
1,869
967
273
247
Chi phí hoạt động
42,579
36,914
35,700
21,344
5,489
5,664
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
17,764
24,328
37,915
25,543
-294
-80
Lợi nhuận trước thuế
45,971
24,654
4,952
7,543
5,620
3,801
Chi phí thuế thu nhập
20,878
16,198
-18,756
633
-140
624
Lợi nhuận ròng
25,093
8,456
23,709
6,909
5,761
3,177
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
48%
-64%
243%
20%
81%
32%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,499.5
3,500
3,500
3,500
3,500
3,500
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
7.16
2.41
6.77
1.97
1.64
0.9
Tăng trưởng EPS
48%
-64%
243%
20%
81%
32%
Lưu thông tiền mặt tự do
21,659
9,926
-4,408
227
7,005
6,676
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.99%
36.77%
21.82%
22.99%
43.38%
46.59%
Lợi nhuận hoạt động
23.78%
13.93%
-2.85%
-0.36%
27.36%
26.57%
Lợi nhuận gộp
11.9%
5.23%
16.39%
7.55%
16.8%
11.23%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.27%
6.14%
-3.04%
0.24%
20.43%
23.6%
EBITDA
86,205
58,552
47,095
32,338
15,547
12,836
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
40.91%
36.22%
32.55%
35.38%
45.36%
45.37%
D&A cho EBITDA
36,088
36,020
51,221
32,668
6,169
5,318
EBIT
50,117
22,532
-4,126
-330
9,378
7,518
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.78%
13.93%
-2.85%
-0.36%
27.36%
26.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
45.41%
65.7%
-378.75%
8.39%
-2.49%
16.41%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.7987
Giá mở cửa
$0.7987
Phạm vi ngày
$0.7987 - $0.7987
Phạm vi 52 tuần
$0.7987 - $0.7987
Khối lượng
7.0K
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.02
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.7B
TRKNF là gì?
Türk Telekomünikasyon AS engages in the provision of telecommunication services. The Group provides local, national, international and mobile telecommunication services, internet products and services, as well as call center and customer relationship management, technology and information management. Turk Telekomunikasyon AS operates under the following segments: Fixed Line and Mobile. Fixed Line services are provided by Turk Telekom, TTNET AS, Argela Yazilim ve Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret AS, Innova Bilisim Cozumleri AS, Sebit Egitim ve Bilgi Teknolojileri AS, AssisTT Rehberlik ve Musteri Hizmetleri AS and TTINT Group whereas Mobile service is provided by Avea Iletisim Hizmetleri AS.