Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
3,850
3,850
3,758
3,558
3,006
2,406
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
6%
18%
25%
3%
Chi phí doanh thu
1,098
1,098
1,102
1,174
957
630
Lợi nhuận gộp
2,752
2,752
2,656
2,384
2,048
1,775
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,848
1,848
1,800
1,650
1,406
1,189
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,362
2,385
2,327
2,222
1,869
1,524
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-29
-29
-27
-24
-11
-9
Lợi nhuận trước thuế
232
232
225
33
116
206
Chi phí thuế thu nhập
73
73
67
9
35
59
Lợi nhuận ròng
156
156
156
21
78
145
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
643%
-73%
-46%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,241.3
2,239.93
2,236.27
2,220.2
2,068.08
2,064.56
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
7%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.07
0.07
0.07
0
0.03
0.07
Tăng trưởng EPS
0%
0%
622%
-75%
-46%
28%
Lưu thông tiền mặt tự do
122
122
138
95
203
178
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
71.48%
71.48%
70.67%
67%
68.13%
73.77%
Lợi nhuận hoạt động
10.12%
9.53%
8.75%
4.55%
5.95%
10.43%
Lợi nhuận gộp
4.05%
4.05%
4.15%
0.59%
2.59%
6.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.16%
3.16%
3.67%
2.67%
6.75%
7.39%
EBITDA
769
746
698
527
503
527
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.97%
19.37%
18.57%
14.81%
16.73%
21.9%
D&A cho EBITDA
379
379
369
365
324
276
EBIT
390
367
329
162
179
251
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.12%
9.53%
8.75%
4.55%
5.95%
10.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.46%
31.46%
29.77%
27.27%
30.17%
28.64%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cleanaway Waste Management Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TSPCF là gì?
Doanh thu của Cleanaway Waste Management Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cleanaway Waste Management Ltd có lợi nhuận không?
Cleanaway Waste Management Ltd có nợ không?
Cleanaway Waste Management Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.78
Giá mở cửa
$1.99
Phạm vi ngày
$1.78 - $1.99
Phạm vi 52 tuần
$1.4 - $2.21
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
615
EPS (TTM)
0.05
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$3.9B
TSPCF là gì?
Cleanaway Waste Management Ltd. engages in the provision of total waste management, industrial, and environmental services. The company is headquartered in Melbourne, Victoria and currently employs 10,000 full-time employees. The company went IPO on 2005-05-03. Its Solid Waste Services segment comprises the collection, recovery and disposal of solid waste. Its Environmental and Technical Solutions (ETS) segment- Oils and Technical Services, and Health Services - includes Oils and Technical Services, which comprises the collection, treatment, processing, refining and recycling and destruction of hazardous and non-hazardous liquids, hydrocarbons and chemical waste, specialized product destruction and hazardous waste. Its Health Services comprise the provision of services to the health sector for the safe treatment and disposal of health-related waste, which includes sharps management, medical waste, pharmaceutical waste, healthcare hazardous waste and quarantine waste. Its ETS- Industrial Services comprises services provided to the resources, oil and gas, infrastructure, and industrial markets.