| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 103 | 18 | 26 | 32 | 25 | 18 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 220 | 52 | 57 | 57 | 53 | 47 |
| Chi phí hoạt động | 325 | 71 | 84 | 90 | 79 | 66 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | -2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -315 | -71 | -83 | -86 | -74 | -66 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -314 | -70 | -83 | -86 | -74 | -66 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 38% | 6% | 56.99% | 59% | 35% | 28.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 92.18 | 92.18 | 91.91 | 91.51 | 90.91 | 83 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 11% | 11% | 16% | 33% | 36% | 25% |
| EPS (Làm loãng) | -3.41 | -0.76 | -0.9 | -0.94 | -0.81 | -0.79 |
| Tăng trưởng EPS | 24% | -3% | 33% | 21% | -1% | 3% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -282 | -66 | -82 | -79 | -54 | -52 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -322 | -71 | -84 | -90 | -79 | -66 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -325 | -71 | -84 | -90 | -79 | -66 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |