Universal Entertainment Corp. engages in the development, manufacture and sales of gaming machines. The company is headquartered in Koto-Ku, Tokyo-To. The firm operates through two business segments. The Gaming Machine business is involved in the research, development, manufacture and sale of pachislot machines, pachinko machines and peripheral equipment. The IR business operates casinos, hotels, restaurants, retail & leasing, entertainment and real estate development in the Philippines. The firm is also involved in the media content business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
122,827
122,827
126,328
178,995
140,998
90,435
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-3%
-28.99%
27%
56%
0%
Chi phí doanh thu
50,846
50,846
51,225
79,661
62,657
43,898
Lợi nhuận gộp
71,981
71,981
75,103
99,334
78,341
46,537
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
75,208
75,208
54,567
52,078
48,768
34,470
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
75,209
75,209
72,079
68,854
66,256
44,578
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,217
-1,217
-1,568
23,018
10,128
-1,213
Lợi nhuận trước thuế
-242,271
-242,271
-6,842
37,948
8,450
-14,966
Chi phí thuế thu nhập
-10,846
-10,846
8,727
9,508
-3,056
4,085
Lợi nhuận ròng
-231,425
-231,425
-15,569
28,439
11,506
-19,052
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1,386%
1,386%
-155%
147%
-160%
-1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
77.49
77.49
77.49
77.49
77.48
77.48
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-2,986.48
-2,986.48
-200.91
366.99
148.48
-245.88
Tăng trưởng EPS
1,386%
1,386%
-155%
147%
-160%
-1%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,923
-1,923
-7,364
16,284
16,332
-6,923
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.6%
58.6%
59.45%
55.49%
55.56%
51.45%
Lợi nhuận hoạt động
-2.62%
-2.62%
2.39%
17.02%
8.57%
2.16%
Lợi nhuận gộp
-188.41%
-188.41%
-12.32%
15.88%
8.16%
-21.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.56%
-1.56%
-5.82%
9.09%
11.58%
-7.65%
EBITDA
16,479
16,479
21,072
47,734
30,824
20,436
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.41%
13.41%
16.68%
26.66%
21.86%
22.59%
D&A cho EBITDA
19,707
19,707
18,048
17,254
18,739
18,477
EBIT
-3,228
-3,228
3,024
30,480
12,085
1,959
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-2.62%
-2.62%
2.39%
17.02%
8.57%
2.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
4.47%
4.47%
-127.55%
25.05%
-36.16%
-27.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Universal Entertainment Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Universal Entertainment Corporation có tổng tài sản là $373,634, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-231,425
Tỷ lệ tài chính chính của UETMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Universal Entertainment Corporation là 1.53, tỷ suất lợi nhuận ròng là -188.41, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,585.05.
Doanh thu của Universal Entertainment Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Universal Entertainment Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Integrated Resort, với doanh thu 81,981,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Philippines là thị trường chính cho Universal Entertainment Corporation, với doanh thu 81,973,000,000.
Universal Entertainment Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Universal Entertainment Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-231,425
Universal Entertainment Corporation có nợ không?
có, Universal Entertainment Corporation có nợ là 243,947
Universal Entertainment Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Universal Entertainment Corporation có tổng cộng 77.49 cổ phiếu đang lưu hành